Dữ liệu thị trường & phái sinh MEW
Vốn hóa$41.93M#600
Khối lượng 24h$6.22MHợp đồng tương lai $23.06M
Vị thế mở$45.30B-1.37% (24h)
Thanh lý 24h$8.0K20 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành88.89B
Tổng cung88.89B
Cung tối đa88.89B
Hiệu suất
4h-0.64%
24h-5.68%
7d+1.46%
30d+13.48%
90d+32.36%
1Y-81.88%
YTD-47.85%
Thanh lý MEW (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $5.4K | $54.69 | $5.4K | 5 |
| 12h | $7.4K | $54.69 | $7.5K | 13 |
| 24h | $8.0K | $54.69 | $8.0K | 20 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MEW/USDT | $0.000477 | -5.45% | $3.29M | $862.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000478 | -5.61% | $1.61M | $1.15M | +0.0050% | — | $3.0K / $54.69 | — | |
| MEW/USDT | $0.000478 | -5.72% | $1.15M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000478 | -5.50% | $663.2K | $552.2K | — | — | $189.22 / $0 | — | |
| MEW/USDT | $0.000477 | -5.66% | $513.3K | $1.26M | +0.0050% | — | $4.2K / $0 | — | |
| MEW/USDT | $0.000476 | 0.00% | $427.8K | $315.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000478 | -5.57% | $213.8K | $586.3K | +0.0050% | — | $266.07 / $0 | — | |
| MEW/USDT | $0.000478 | +1.25% | $131.5K | $244.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000478 | -5.71% | $113.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000481 | -4.92% | $69.2K | $71.7K | -0.0078% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000482 | -4.74% | $48.4K | $288.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MEW/USDT | $0.000477 | -5.57% | $28.6K | $184.4K | +0.0050% | — | $295.26 / $0 | — | |
| MEW/USDT | — | — | $0 | $1.4K | +0.0759% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.81M → $4.64M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MEW theo sàn
Vị thế mở MEW theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.30% | -1.54% | -1.57% | |
| $2.36B | 5.21% | -3.02% | +0.46% | |
| $4.77B | 10.52% | -1.13% | +0.74% | |
| $2.75B | 6.08% | -0.30% | +3.98% | |
| $4.41B | 9.73% | -2.23% | -4.71% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $746.95M | 1.65% | +0.61% | +0.06% | |
| $827.28M | 1.83% | -1.61% | -4.16% | |
| $501.42M | 1.11% | +0.96% | +1.59% | |
| $34.97M | 0.08% | -2.06% | +3.38% | |
| CCME | $10.04B | 22.16% | — | 0.00% |
| $92.69M | 0.20% | +0.63% | -3.67% | |
| $515.80M | 1.14% | +0.70% | +0.36% | |
| $17.15M | 0.04% | -7.27% | +4.87% | |
| $3.16B | 6.98% | +3.21% | -0.82% | |
| $188.36M | 0.42% | -1.43% | +4.30% | |
| $989.99M | 2.19% | +12.54% | -0.51% | |
| $174.02M | 0.38% | -3.08% | +1.62% | |
| $4.29B | 9.47% | +1.23% | -7.93% | |
| $7.73M | 0.02% | +1.45% | +4.16% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.77% | -1.18% |
Thanh lý MEW theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MEW (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | MEWUSDT | Long | $0.000457 | $2.0K | |
| 2 giờ trước | MEWUSDT | Long | $0.000461 | $1.7K | |
| 2 giờ trước | MEWUSDT | Long | $0.000457 | $1.3K | |
| 11 giờ trước | MEWUSDT | Long | $0.000478 | $973.32 | |
| 8 giờ trước | MEWUSDT | Long | $0.00046 | $810.58 | |
| 14 giờ trước | MEWUSDT | Long | $0.000492 | $295.26 | |
| 2 giờ trước | MEWUSDT | Long | $0.000464 | $266.07 | |
| 13 giờ trước | MEWUSDT | Long | $0.00049 | $189.22 | |
| 11 giờ trước | MEWUSDT | Long | $0.000478 | $163.54 | |
| 7 giờ trước | MEWUSDT | Long | $0.000467 | $83.74 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.