Dữ liệu thị trường & phái sinh MET
Vốn hóa$185.25M#203
Khối lượng 24h$32.33MHợp đồng tương lai $19.95M
Vị thế mở$45.52B-1.02% (24h)
Thanh lý 24h$163.0K164 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành557.02M
Tổng cung997.73M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-1.88%
24h-9.16%
7d+13.71%
30d+59.47%
90d+100.12%
YTD+22.69%
Thanh lý MET (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $3.1K | $167.18 | $3.3K | 3 |
| 4h | $6.8K | $1.8K | $8.6K | 12 |
| 12h | $114.5K | $2.4K | $116.9K | 86 |
| 24h | $137.0K | $26.0K | $163.0K | 164 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MET/USDT | $0.338 | -6.68% | $22.39M | $5.71M | +0.0050% | 1.08 | $57.5K / $21.1K | — | |
| MET/USDT | $0.3378 | -7.10% | $9.73M | $5.48M | +0.0050% | 1.19 | $20.6K / $347.18 | — | |
| MET/USDT | $0.3378 | -7.02% | $8.95M | $1.32M | — | — | $48.6K / $4.5K | — | |
| MET/USDT | $0.3369 | 0.00% | $4.28M | $1.30M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MET/USDT | $0.3372 | -7.35% | $3.39M | $1.85M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MET/USDT | $0.33837 | -6.84% | $2.87M | $4.80M | +0.0013% | — | $342.25 / $0 | — | |
| MET/USDT | $0.3378 | -6.81% | $2.10M | $860.3K | -0.0080% | 1.35 | $6.3K / $0 | — | |
| MET/USDT | $0.3381 | -6.96% | $934.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MET/USDT | $0.3384 | -6.93% | $528.5K | $245.5K | +0.0050% | 0.84 | $2.7K / $0 | — | |
| MET/USDT | $0.3378 | +4.42% | $430.2K | $1.17M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MET/USDT | $0.33514 | -7.53% | $368.6K | $431.1K | +0.0209% | — | — / — | — | |
| MET/USDT | $0.338 | -6.78% | $159.6K | $34.6K | +0.0014% | — | $920.39 / $0 | — | |
| MET/USDT | $0.33728 | -7.19% | $126.0K | $155.2K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| MET/USDT | $0.3376 | -4.36% | $1.2K | $9.9K | +0.0017% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$19.81M → $20.80M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MET theo sàn
Vị thế mở MET theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.92B | 17.40% | -0.85% | -0.69% | |
| $2.39B | 5.25% | -1.85% | +1.67% | |
| $4.77B | 10.47% | -1.19% | +0.40% | |
| $2.79B | 6.12% | +0.72% | +5.09% | |
| $4.44B | 9.75% | -1.85% | -4.48% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $749.04M | 1.65% | +1.42% | +0.20% | |
| $821.64M | 1.80% | -2.44% | -4.73% | |
| $501.50M | 1.10% | +2.16% | +1.46% | |
| $35.30M | 0.08% | +0.17% | +4.81% | |
| CCME | $10.04B | 22.06% | — | 0.00% |
| $92.55M | 0.20% | +1.70% | -4.00% | |
| $516.17M | 1.13% | +1.14% | +0.34% | |
| $17.86M | 0.04% | -17.50% | +9.17% | |
| $3.15B | 6.93% | +3.13% | -1.33% | |
| $186.77M | 0.41% | -0.23% | +2.85% | |
| $991.00M | 2.18% | +1.25% | -0.43% | |
| $182.07M | 0.40% | +1.46% | +6.39% | |
| $4.33B | 9.51% | +1.70% | -7.21% | |
| $7.72M | 0.02% | -2.80% | +4.01% | |
| $1.55B | 3.41% | -1.03% | -0.17% |
Tỷ lệ Long/Short MET
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 52.0% | — | — | — |
Thanh lý MET theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MET (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 giờ trước | METUSDT | Long | $0.3195 | $16.6K | |
| 5 giờ trước | METUSDT | Long | $0.3161 | $15.2K | |
| 6 giờ trước | METUSDT | Long | $0.3244 | $9.6K | |
| 5 giờ trước | METUSDT | Long | $0.3156 | $9.4K | |
| 5 giờ trước | METUSDT | Long | $0.3084 | $7.5K | |
| 5 giờ trước | METUSDT | Long | $0.3122 | $4.9K | |
| 18 giờ trước | METUSDT | Long | $0.3632 | $4.9K | |
| 21 giờ trước | METUSDT | Short | $0.3825 | $4.9K | |
| 18 giờ trước | METUSDT | Short | $0.379 | $4.8K | |
| 19 giờ trước | METUSDT | Long | $0.3683 | $4.7K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.