Dữ liệu thị trường & phái sinh MARSCOIN
Vốn hóa$154.19M#232
Khối lượng 24h$121.77M
Vị thế mở$45.43B-1.10% (24h)
Thanh lý 24h$587.6K929 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00B
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+4.07%
24h+21.45%
7d+51.21%
Thanh lý MARSCOIN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $10.4K | $26.0K | $36.3K | 55 |
| 4h | $126.6K | $29.2K | $155.7K | 209 |
| 12h | $234.3K | $169.6K | $403.9K | 669 |
| 24h | $403.9K | $183.7K | $587.6K | 929 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MARSCOIN/USDT | $0.15579 | +20.66% | $214.07M | $30.39M | +0.0050% | 1.12 | $277.0K / $148.9K | — | |
| MARSCOIN/USDT | $0.15521 | +20.07% | $54.62M | $12.34M | +0.0050% | 2.17 | $77.6K / $22.9K | — | |
| MARSCOIN/USDT | $0.15673 | +21.07% | $34.28M | $3.04M | +0.0050% | 0.86 | $37.2K / $10.7K | — | |
| MARSCOIN/USDT | $0.15643 | +21.12% | $7.65M | $2.82M | +0.0031% | 1.65 | $10.6K / $188.78 | — | |
| MARSCOIN/USDT | $0.15662 | +22.62% | $6.70M | $1.65M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MARSCOIN/USDT | $0.15683 | +22.81% | $5.91M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MARSCOIN/USDT | $0.1567 | +8.43% | $3.71M | $3.12M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MARSCOIN/USDT | $0.15656 | +22.63% | $3.43M | $6.50M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| MARSCOIN/USDT | $0.15664 | +22.15% | $2.78M | $830.3K | +0.0050% | — | $1.3K / $1.1K | — | |
| MARSCOIN/USDT | $0.08218 | +91.21% | $1.41M | — | -0.0100% | — | — / — | — | |
| MARSCOIN/USDT | $0.15829 | +9.52% | $555.2K | $88.8K | +0.0050% | 0.88 | $201.54 / $0 | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$36.82M → $53.85M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding MARSCOIN theo sàn
Vị thế mở MARSCOIN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.87B | 17.33% | -1.14% | -1.17% | |
| $2.37B | 5.22% | -2.64% | +0.85% | |
| $4.77B | 10.49% | -1.16% | +0.71% | |
| $2.76B | 6.08% | -0.11% | +4.18% | |
| $4.46B | 9.82% | -1.15% | -3.66% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $749.29M | 1.65% | +0.92% | +0.38% | |
| $827.44M | 1.82% | -1.59% | -4.14% | |
| $499.55M | 1.10% | +0.58% | +1.21% | |
| $35.26M | 0.08% | -1.22% | +4.26% | |
| CCME | $10.04B | 22.10% | — | 0.00% |
| $92.95M | 0.20% | +0.91% | -3.40% | |
| $517.18M | 1.14% | +0.97% | +0.63% | |
| $18.05M | 0.04% | -2.40% | +10.39% | |
| $3.17B | 6.98% | +3.45% | -0.58% | |
| $189.00M | 0.42% | -1.09% | +4.65% | |
| $993.94M | 2.19% | +12.98% | -0.11% | |
| $174.37M | 0.38% | -2.88% | +1.82% | |
| $4.30B | 9.46% | +1.31% | -7.86% | |
| $7.76M | 0.02% | +1.86% | +4.59% | |
| $1.54B | 3.40% | -1.08% | -0.49% |
Tỷ lệ Long/Short MARSCOIN
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 52.8% | — | 74.5% | 54.3% | |
| 68.5% | — | — | — | |
| 62.2% | — | 47.4% | 55.2% | |
| 46.9% | — | — | — |
Thanh lý MARSCOIN theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — MARSCOIN (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 giờ trước | MARSCOINUSDT | Long | $0.14221 | $9.0K | |
| 15 giờ trước | MARSCOINUSDT | Long | $0.11402 | $9.0K | |
| 4 giờ trước | MARSCOINUSDT | Short | $0.17023 | $5.6K | |
| 49 phút trước | MARSCOINUSDT | Short | $0.16113 | $5.4K | |
| 10 giờ trước | MARSCOINUSDT | Short | $0.15146 | $5.2K | |
| 10 giờ trước | MARSCOINUSDT | Short | $0.14893 | $5.1K | |
| 13 giờ trước | MARSCOINUSDT | Long | $0.117095 | $5.1K | |
| 4 giờ trước | MARSCOINUSDT | Short | $0.17044 | $5.1K | |
| 3 giờ trước | MARSCOINUSDT | Long | $0.14515 | $4.9K | |
| 9 giờ trước | MARSCOINUSDT | Long | $0.13766 | $4.9K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.