Dữ liệu thị trường & phái sinh MAMO
Vốn hóa$244.00M#175
Khối lượng 24h$67.00M
Vị thế mở$45.32B-1.16% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành602.96M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Thanh lý MAMO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MAMO/USDT | $0.00897 | -2.71% | $88.7K | $2.7K | +0.0118% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.7K → $2.7K
Vị thế mở MAMO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.26% | -1.75% | -1.88% | |
| $2.36B | 5.22% | -2.44% | +0.09% | |
| $4.76B | 10.50% | -2.02% | +0.24% | |
| $2.75B | 6.06% | -0.39% | +3.62% | |
| $4.42B | 9.75% | -2.04% | -4.13% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.54M | 1.65% | +0.57% | -0.06% | |
| $827.82M | 1.83% | -0.43% | -4.12% | |
| $501.55M | 1.11% | +0.83% | +1.37% | |
| $35.33M | 0.08% | -1.69% | +2.73% | |
| CCME | $10.04B | 22.15% | — | 0.00% |
| $93.03M | 0.21% | +0.46% | -3.58% | |
| $515.20M | 1.14% | +0.39% | +0.08% | |
| $17.14M | 0.04% | -7.33% | +3.34% | |
| $3.16B | 6.98% | +2.35% | -1.15% | |
| $191.98M | 0.42% | +4.67% | +5.69% | |
| $989.29M | 2.18% | +0.45% | +12.75% | |
| $174.98M | 0.39% | -3.18% | +2.05% | |
| $4.33B | 9.55% | +1.09% | -7.22% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.56% | +3.81% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.70% | -1.45% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.