Dữ liệu thị trường & phái sinh M
Vốn hóa$47.45M#546
Khối lượng 24h$4.7KHợp đồng tương lai $267.33M
Vị thế mở$45.28B-1.41% (24h)
Thanh lý 24h$5.3K17 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành100.00M
Tổng cung100.00M
Cung tối đa100.00M
Hiệu suất
4h-0.55%
24h-3.48%
7d-19.35%
30d+8.83%
90d+58.36%
1Y-50.22%
YTD-25.18%
Thanh lý M (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $2.0K | $0 | $2.0K | 6 |
| 12h | $2.1K | $0 | $2.1K | 8 |
| 24h | $5.3K | $11.03 | $5.3K | 17 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M/USDT | $1.1659 | -3.74% | $3.77M | $1.13M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $1.1678 | -2.98% | $2.30M | $6.61M | +0.0035% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $1.1707 | 0.00% | $1.92M | $911.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $1.1678 | -3.26% | $1.77M | $4.87M | +0.0097% | — | $1.1K / $11.03 | — | |
| M/USDT | $1.1679 | -3.32% | $1.30M | — | +0.0099% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $1.1681 | -3.37% | $831.6K | $3.55M | +0.0050% | — | $452.73 / $0 | — | |
| M/USDT | $1.1682 | -3.03% | $785.2K | $1.92M | +0.0100% | — | $3.7K / $0 | — | |
| M/USDT | $1.1669 | -3.34% | $370.8K | $1.57M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $1.1678 | +0.70% | $121.1K | $187.3K | +0.0099% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $1.1680 | -3.29% | $94.2K | — | +0.0053% | — | — / — | — | |
| M/USDT | $1.1525 | -3.30% | $7.1K | $8.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| M/USDT | — | — | $0 | $31.0K | -0.0704% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$16.77M → $14.00M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0062% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding M theo sàn
Vị thế mở M theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.26% | -1.81% | -1.83% | |
| $2.35B | 5.20% | -3.24% | +0.23% | |
| $4.75B | 10.49% | -1.46% | +0.40% | |
| $2.75B | 6.07% | -0.53% | +3.74% | |
| $4.42B | 9.77% | -1.95% | -4.45% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.29M | 1.65% | +0.65% | +0.11% | |
| $827.89M | 1.83% | -1.54% | -4.09% | |
| $501.56M | 1.11% | +0.99% | +1.62% | |
| $35.56M | 0.08% | -0.38% | +5.15% | |
| CCME | $10.04B | 22.17% | — | 0.00% |
| $92.93M | 0.21% | +0.89% | -3.42% | |
| $514.97M | 1.14% | +0.53% | +0.20% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.40% | +4.73% | |
| $3.16B | 6.98% | +3.14% | -0.88% | |
| $188.64M | 0.42% | -1.28% | +4.46% | |
| $988.83M | 2.18% | +12.40% | -0.62% | |
| $174.99M | 0.39% | -2.54% | +2.18% | |
| $4.31B | 9.52% | +1.64% | -7.56% | |
| $7.71M | 0.02% | +1.30% | +4.01% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.91% | -1.32% |
Thanh lý M theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — M (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 giờ trước | MUSDT | Long | $1.1786 | $2.2K | |
| 3 giờ trước | MUSDT | Long | $1.1388 | $1.5K | |
| 2 giờ trước | MUSDT | Long | $1.0962 | $469.17 | |
| 16 giờ trước | MUSDT | Long | $1.1579 | $451.58 | |
| 19 giờ trước | MUSDT | Long | $1.1260 | $328.79 | |
| 16 giờ trước | MUSDT | Long | $1.1258 | $73.18 | |
| 3 giờ trước | MUSDT | Long | $1.0862 | $53.22 | |
| 10 giờ trước | MUSDT | Long | $1.1021 | $49.59 | |
| 3 giờ trước | MUSDT | Long | $1.0879 | $35.90 | |
| 15 giờ trước | MUSDT | Long | $1.1924 | $35.77 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.