Dữ liệu thị trường & phái sinh LPT
Vốn hóa$83.60M#350
Khối lượng 24h$9.70MHợp đồng tương lai $9.38M
Vị thế mở$45.28B-1.42% (24h)
Thanh lý 24h$36.0K32 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành49.69M
Tổng cung49.69M
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-2.62%
24h-5.43%
7d-3.69%
30d+24.59%
90d+10.66%
1Y-72.99%
YTD-44.56%
Thanh lý LPT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $18.1K | $0 | $18.1K | 7 |
| 12h | $27.5K | $0 | $27.5K | 19 |
| 24h | $35.9K | $128.03 | $36.0K | 32 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LPT/USDT | $1.6840 | -4.26% | $4.00M | $3.19M | +0.0050% | 1.55 | $34.7K / $128.03 | — | |
| LPT/USDT | $1.6850 | -4.10% | $2.38M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.6850 | -4.10% | $2.38M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.6840 | -4.10% | $1.53M | $1.30M | — | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.6740 | 0.00% | $1.45M | $837.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.6850 | +0.83% | $1.28M | $1.70M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.6821 | -4.34% | $938.3K | $1.51M | -0.0131% | — | $1.2K / $0 | — | |
| LPT/USDT | $1.6850 | -4.04% | $637.6K | $230.3K | +0.0100% | — | $17.83 / $0 | — | |
| LPT/USDT | $1.6730 | -5.00% | $328.8K | $1.29M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.6870 | -4.09% | $271.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.6770 | -4.87% | $59.2K | $236.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.7035 | -3.85% | $35.2K | $34.1K | +0.0040% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.6780 | -5.84% | $4.6K | $6.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | $1.7010 | -6.28% | $0.35 | $4.7K | -0.0103% | — | — / — | — | |
| LPT/USDT | — | — | $0 | $50.3K | +0.2609% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$12.03M → $10.47M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding LPT theo sàn
Vị thế mở LPT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.32% | -1.49% | -1.52% | |
| $2.36B | 5.22% | -2.92% | +0.56% | |
| $4.73B | 10.46% | -1.83% | +0.02% | |
| $2.76B | 6.09% | -0.23% | +4.06% | |
| $4.43B | 9.79% | -1.76% | -4.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.52M | 1.65% | +0.68% | +0.14% | |
| $825.61M | 1.82% | -1.81% | -4.35% | |
| $497.59M | 1.10% | +0.19% | +0.82% | |
| $34.81M | 0.08% | -2.49% | +2.93% | |
| CCME | $10.04B | 22.18% | — | 0.00% |
| $92.66M | 0.20% | +0.59% | -3.70% | |
| $514.79M | 1.14% | +0.50% | +0.16% | |
| $17.96M | 0.04% | -2.88% | +9.84% | |
| $3.14B | 6.94% | +2.50% | -1.50% | |
| $188.27M | 0.42% | -1.47% | +4.25% | |
| $990.06M | 2.19% | +12.54% | -0.50% | |
| $180.32M | 0.40% | +0.43% | +5.29% | |
| $4.29B | 9.47% | +1.10% | -8.06% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.35% | +4.06% | |
| $1.54B | 3.40% | -1.30% | -0.71% |
Tỷ lệ Long/Short LPT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 60.7% | — | — | — |
Thanh lý LPT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — LPT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | LPTUSDT | Long | $1.6330 | $9.1K | |
| 2 giờ trước | LPTUSDT | Long | $1.6320 | $7.7K | |
| 9 giờ trước | LPTUSDT | Long | $1.6750 | $3.9K | |
| 15 giờ trước | LPTUSDT | Long | $1.7250 | $3.2K | |
| 13 giờ trước | LPTUSDT | Long | $1.6860 | $1.7K | |
| 9 giờ trước | LPTUSDT | Long | $1.6510 | $1.5K | |
| 15 giờ trước | LPTUSDT | Long | $1.7390 | $1.4K | |
| 9 giờ trước | LPTUSDT | Long | $1.6810 | $1.2K | |
| 2 giờ trước | LPTUSDT | Long | $1.6600 | $1.1K | |
| 10 giờ trước | LPTUSDT | Long | $1.6801 | $1.1K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.