Dữ liệu thị trường & phái sinh LAYER
Vốn hóa$17.67M#1116
Khối lượng 24h$14.35MHợp đồng tương lai $18.22M
Vị thế mở$44.58B-2.85% (24h)
Thanh lý 24h$12.1K18 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành210.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.95%
24h-5.41%
7d+3.93%
30d+18.61%
90d+27.68%
1Y-81.25%
YTD-53.47%
Thanh lý LAYER (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $2.9K | $0 | $2.9K | 4 |
| 24h | $12.1K | $0 | $12.1K | 18 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LAYER/USDT | $0.0795 | -6.27% | $3.33M | $2.17M | +0.0050% | — | $5.9K / $0 | — | |
| LAYER/USDT | $0.07948 | -5.53% | $1.66M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.07945 | -6.17% | $1.40M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.07939 | -6.28% | $1.10M | $681.7K | — | — | $196.68 / $0 | — | |
| LAYER/USDT | $0.07925 | 0.00% | $606.3K | $527.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.08 | -5.94% | $337.3K | $1.13M | +0.0050% | — | $5.9K / $0 | — | |
| LAYER/USDT | $0.07946 | -6.32% | $154.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.07944 | -0.30% | $114.9K | $286.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.079515 | -5.52% | $80.6K | $642.5K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.07944 | -6.48% | $49.8K | $141.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.08112 | -1.54% | $5.2K | $7.4K | -0.0111% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.08092 | -5.38% | $2.9K | $6.1K | -0.0160% | — | — / — | — | |
| LAYER/USDT | $0.08095 | -2.34% | $363.19 | $4.2K | +0.0005% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.52M → $5.60M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding LAYER theo sàn
Vị thế mở LAYER theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.76B | 17.40% | -1.50% | -3.12% | |
| $2.33B | 5.23% | -1.17% | -1.02% | |
| $4.64B | 10.40% | -1.87% | -1.63% | |
| $2.70B | 6.05% | -2.07% | +3.08% | |
| $4.29B | 9.61% | -3.44% | -6.69% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $743.07M | 1.67% | -0.28% | -0.64% | |
| $810.49M | 1.82% | -1.66% | -6.11% | |
| $498.01M | 1.12% | +0.05% | +0.60% | |
| $33.77M | 0.08% | -3.81% | -2.74% | |
| CCME | $10.04B | 22.52% | — | 0.00% |
| $92.37M | 0.21% | +0.54% | -4.13% | |
| $512.91M | 1.15% | +0.08% | -0.45% | |
| $17.09M | 0.04% | -4.20% | +1.32% | |
| $2.91B | 6.53% | -6.84% | -8.01% | |
| $192.00M | 0.43% | +2.33% | +1.78% | |
| $983.25M | 2.21% | -0.32% | -1.33% | |
| $178.57M | 0.40% | -0.39% | +2.92% | |
| $4.29B | 9.62% | -0.61% | -7.91% | |
| $7.75M | 0.02% | +0.71% | +4.27% | |
| $1.52B | 3.40% | -1.34% | -2.65% |
Thanh lý LAYER theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — LAYER (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.07829 | $4.7K | |
| 19 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.08149 | $2.4K | |
| 6 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.07762 | $2.1K | |
| 18 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.079656 | $1.2K | |
| 6 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.077424 | $774.24 | |
| 12 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.07795 | $275.98 | |
| 17 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.08018 | $196.68 | |
| 19 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.08119 | $108.23 | |
| 18 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.07922 | $99.41 | |
| 18 giờ trước | LAYERUSDT | Long | $0.07961 | $80.85 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.