Dữ liệu thị trường & phái sinh LA
Vốn hóa$13.16M#1430
Khối lượng 24h$114.50MHợp đồng tương lai $13.54M
Vị thế mở$45.15B-1.77% (24h)
Thanh lý 24h$124.8K161 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành193.00M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h+1.17%
24h-7.09%
7d-10.65%
30d+22.73%
90d+13.04%
1Y-81.57%
YTD-78.46%
Thanh lý LA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $3.21 | $0 | $3.21 | 1 |
| 12h | $51.7K | $38.01 | $51.7K | 68 |
| 24h | $124.7K | $54.25 | $124.8K | 161 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LA/USDT | $0.06708 | -8.03% | $9.19M | $4.02M | -0.0167% | 0.98 | $81.5K / $53.43 | — | |
| LA/USDT | $0.06704 | -8.35% | $6.61M | $4.82M | -0.0169% | — | — / — | — | |
| LA/USDT | $0.06707 | -8.07% | $5.31M | — | -0.0177% | — | — / — | — | |
| LA/USDT | $0.0665 | 0.00% | $3.90M | $933.2K | -0.0076% | — | — / — | — | |
| LA/USDT | $0.06706 | -8.02% | $2.27M | $1.04M | — | 2.24 | $7.9K / $0 | — | |
| LA/USDT | $0.06707 | -8.12% | $1.91M | $2.09M | -0.0107% | 1.30 | $14.7K / $0.82 | — | |
| LA/USDT | $0.06722 | -8.01% | $1.05M | $1.75M | -0.0043% | 1.21 | $17.6K / $0 | — | |
| LA/USDT | $0.06711 | -8.02% | $782.5K | $173.5K | +0.0009% | 1.81 | $2.8K / $0 | — | |
| LA/USDT | $0.06708 | -8.03% | $266.3K | — | -0.0129% | — | — / — | — | |
| LA/USDT | $0.0671 | -8.00% | $254.9K | $787.6K | -0.0335% | — | — / — | — | |
| LA/USDT | $0.06708 | +0.37% | $166.3K | $586.2K | -0.0171% | — | — / — | — | |
| LA/USDT | $0.06781 | -5.77% | $24.9K | $43.8K | -0.0172% | — | $127.93 / $0 | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$13.18M → $11.32M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0174% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding LA theo sàn
Vị thế mở LA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.32% | -0.72% | -2.03% | |
| $2.35B | 5.21% | -1.23% | -0.09% | |
| $4.71B | 10.44% | -0.36% | -0.82% | |
| $2.74B | 6.06% | -0.62% | +3.78% | |
| $4.36B | 9.67% | -1.61% | -5.28% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $746.33M | 1.65% | +0.92% | -0.52% | |
| $828.71M | 1.84% | -0.42% | -3.73% | |
| $501.09M | 1.11% | +1.60% | +0.94% | |
| $35.06M | 0.08% | +0.21% | +1.56% | |
| CCME | $10.04B | 22.24% | — | 0.00% |
| $93.07M | 0.21% | +2.02% | -3.70% | |
| $514.13M | 1.14% | +0.75% | -0.41% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.38% | -2.16% | |
| $3.14B | 6.96% | +2.94% | -2.23% | |
| $191.00M | 0.42% | +3.11% | +3.48% | |
| $987.58M | 2.19% | +0.87% | -1.24% | |
| $175.25M | 0.39% | -1.08% | +1.23% | |
| $4.31B | 9.54% | +1.47% | -7.09% | |
| $7.71M | 0.02% | +0.84% | +3.42% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.31% | -1.77% |
Tỷ lệ Long/Short LA
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 49.6% | — | — | — |
Thanh lý LA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — LA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.06617 | $4.9K | |
| 16 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.06901 | $4.8K | |
| 10 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.06558 | $4.8K | |
| 11 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.06643 | $4.8K | |
| 15 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.067314 | $4.8K | |
| 16 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.0693 | $4.6K | |
| 16 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.068551 | $4.5K | |
| 15 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.06791 | $4.3K | |
| 15 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.06713 | $4.1K | |
| 17 giờ trước | LAUSDT | Long | $0.06976 | $4.0K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.