Dữ liệu thị trường & phái sinh KO
Vốn hóa$21.75M#943
Khối lượng 24h$13.9K
Vị thế mở$45.30B-1.38% (24h)
Thanh lý 24h$1.2K2 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành217.50M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.18%
24h-1.04%
7d-0.41%
30d-2.75%
Thanh lý KO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $5.99 | $0 | $5.99 | 1 |
| 12h | $1.2K | $0 | $1.2K | 2 |
| 24h | $1.2K | $0 | $1.2K | 2 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KO/USDT | $87.28 | -0.87% | $3.37M | $49.8K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| KO/USDT | $87.26 | -1.03% | $488.5K | — | 0.0000% | — | $5.99 / $0 | — | |
| KO/USDT | $87.20 | -0.97% | $325.6K | $739.2K | — | — | — / — | — | |
| KO/USDT | $87.24 | -1.03% | $269.6K | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| KO/USDT | $87.25 | +0.02% | $156.8K | $3.7K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| KO/USDT | $87.26 | -1.02% | $83.3K | — | +0.0041% | — | — / — | — | |
| KO/USDT | $87.05 | -1.07% | $34.0K | $467.4K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| KO/USDT | $87.13 | -1.06% | $30.7K | $620.6K | 0.0000% | — | $1.2K / $0 | — | |
| KO/USDT | $87.17 | -1.00% | $20.4K | $332.4K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.21M → $2.22M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding KO theo sàn
Vị thế mở KO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.31% | -1.50% | -1.52% | |
| $2.36B | 5.20% | -3.14% | +0.33% | |
| $4.76B | 10.50% | -1.34% | +0.52% | |
| $2.75B | 6.08% | -0.39% | +3.89% | |
| $4.42B | 9.76% | -2.00% | -4.49% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.10M | 1.65% | +0.62% | +0.08% | |
| $827.70M | 1.83% | -1.56% | -4.11% | |
| $499.72M | 1.10% | +0.62% | +1.25% | |
| $35.57M | 0.08% | -0.37% | +5.16% | |
| CCME | $10.04B | 22.17% | — | 0.00% |
| $92.92M | 0.21% | +0.88% | -3.43% | |
| $515.34M | 1.14% | +0.61% | +0.27% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.38% | +4.75% | |
| $3.16B | 6.98% | +3.10% | -0.92% | |
| $188.32M | 0.42% | -1.45% | +4.28% | |
| $989.02M | 2.18% | +12.42% | -0.61% | |
| $173.69M | 0.38% | -3.26% | +1.42% | |
| $4.30B | 9.48% | +1.31% | -7.86% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.30% | +4.01% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.90% | -1.31% |
Thanh lý KO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — KO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | KOUSDT | Long | $88.03 | $1.2K | |
| 3 giờ trước | KOUSDT | Long | $85.56 | $5.99 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.