Dữ liệu thị trường & phái sinh KMNO
Vốn hóa$247.62M#173
Khối lượng 24h$21.50MHợp đồng tương lai $8.19M
Vị thế mở$44.93B-2.25% (24h)
Thanh lý 24h$68.9K95 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành5.64B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-0.82%
24h-8.36%
7d+27.38%
30d+69.42%
90d+136.12%
1Y-36.34%
YTD-23.06%
Thanh lý KMNO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $379.79 | $9.64 | $389.43 | 3 |
| 12h | $39.6K | $113.09 | $39.7K | 32 |
| 24h | $49.4K | $19.4K | $68.9K | 95 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KMNO/USDT | $0.04345 | -7.36% | $14.33M | $3.70M | -0.0073% | — | $25.7K / $16.8K | — | |
| KMNO/USDT | $0.04345 | -7.55% | $7.20M | — | -0.0075% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.04348 | -7.55% | $3.56M | $692.9K | — | — | $1.2K / $2.3K | — | |
| KMNO/USDT | $0.04347 | -7.57% | $2.65M | $2.05M | +0.0050% | — | $16.6K / $192.25 | — | |
| KMNO/USDT | $0.0434 | 0.00% | $2.33M | $813.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.04345 | -7.04% | $1.35M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.04344 | -7.59% | $742.6K | $701.2K | +0.0024% | — | $5.9K / $132.05 | — | |
| KMNO/USDT | $0.04346 | -7.37% | $516.6K | — | -0.0083% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.04357 | -7.46% | $368.2K | $204.6K | +0.0050% | — | $16.79 / $0 | — | |
| KMNO/USDT | $0.04347 | -0.97% | $350.8K | $1.37M | -0.0073% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | $0.044188 | -7.23% | $120.3K | $77.9K | +0.0033% | — | — / — | — | |
| KMNO/USDT | — | — | $0 | $416.48 | +0.5289% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$9.08M → $9.70M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0066% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding KMNO theo sàn
Vị thế mở KMNO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.77B | 17.30% | -1.30% | -2.60% | |
| $2.34B | 5.20% | -1.90% | -0.78% | |
| $4.70B | 10.45% | -0.68% | -1.15% | |
| $2.73B | 6.07% | -0.95% | +3.44% | |
| $4.37B | 9.72% | -1.57% | -5.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.88M | 1.66% | +0.72% | -0.71% | |
| $805.58M | 1.79% | -3.20% | -6.42% | |
| $500.00M | 1.11% | +1.38% | +0.72% | |
| $35.03M | 0.08% | +0.12% | +1.46% | |
| CCME | $10.04B | 22.35% | — | 0.00% |
| $92.97M | 0.21% | +1.92% | -3.79% | |
| $512.86M | 1.14% | +0.50% | -0.66% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.39% | -2.18% | |
| $3.04B | 6.76% | -0.53% | -5.52% | |
| $191.28M | 0.43% | +3.26% | +3.63% | |
| $986.18M | 2.19% | +0.73% | -1.38% | |
| $174.15M | 0.39% | -1.70% | +0.60% | |
| $4.32B | 9.61% | +1.65% | -6.92% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.73% | +3.31% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.66% | -2.13% |
Thanh lý KMNO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — KMNO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | KMNOUSDT | Long | $0.04493 | $16.2K | |
| 9 giờ trước | KMNOUSDT | Long | $0.04479 | $7.4K | |
| 11 giờ trước | KMNOUSDT | Long | $0.04613 | $4.8K | |
| 12 giờ trước | KMNOUSDT | Long | $0.04628 | $4.7K | |
| 10 giờ trước | KMNOUSDT | Long | $0.04454 | $3.3K | |
| 20 giờ trước | KMNOUSDT | Short | $0.04827 | $3.2K | |
| 20 giờ trước | KMNOUSDT | Short | $0.0485 | $2.8K | |
| 9 giờ trước | KMNOUSDT | Long | $0.04476 | $1.9K | |
| 10 giờ trước | KMNOUSDT | Long | $0.04487 | $1.8K | |
| 16 giờ trước | KMNOUSDT | Long | $0.04495 | $1.7K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.