Dữ liệu thị trường & phái sinh KIN
Vốn hóa$373.1K#1990
Khối lượng 24h$7.0K
Vị thế mở$44.62B-3.08% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành147.19M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Thanh lý KIN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KIN/USDT | $0.00198 | -7.00% | $682.1K | — | +0.0100% | — | — / — | — |
Vị thế mở KIN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.76B | 17.40% | -1.84% | -3.20% | |
| $2.34B | 5.23% | -3.63% | -1.19% | |
| $4.64B | 10.39% | -1.95% | -2.27% | |
| $2.70B | 6.06% | -2.94% | +2.63% | |
| $4.30B | 9.63% | -2.84% | -6.80% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $743.96M | 1.67% | +0.20% | -0.75% | |
| $809.56M | 1.81% | -1.65% | -6.17% | |
| $498.38M | 1.12% | +0.46% | +0.45% | |
| $34.06M | 0.08% | -2.27% | -0.98% | |
| CCME | $10.04B | 22.50% | — | 0.00% |
| $92.33M | 0.21% | +0.40% | -4.48% | |
| $512.75M | 1.15% | +0.07% | -0.74% | |
| $17.10M | 0.04% | -6.54% | -2.04% | |
| $2.93B | 6.57% | -4.34% | -8.56% | |
| $192.83M | 0.43% | +3.49% | +0.99% | |
| $984.52M | 2.21% | +0.19% | -1.44% | |
| $178.82M | 0.40% | +0.10% | +2.90% | |
| $4.28B | 9.59% | +0.15% | -8.41% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.38% | +3.43% | |
| $1.52B | 3.40% | -2.17% | -2.81% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.