Dữ liệu thị trường & phái sinh KAVA
Vốn hóa$74.05M#387
Khối lượng 24h$14.14MHợp đồng tương lai $9.34M
Vị thế mở$45.31B-1.34% (24h)
Thanh lý 24h$28.6K35 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.08B
Tổng cung1.08B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.81%
24h+0.18%
7d-3.54%
30d+47.79%
90d+63.88%
1Y-78.79%
YTD-12.83%
Thanh lý KAVA (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $4.81 | $0 | $4.81 | 1 |
| 4h | $13.2K | $0 | $13.2K | 8 |
| 12h | $23.6K | $3.0K | $26.7K | 23 |
| 24h | $25.4K | $3.1K | $28.6K | 35 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KAVA/USDT | $0.06826 | +0.12% | $9.04M | $8.89M | +0.0050% | — | $18.8K / $3.1K | — | |
| KAVA/USDT | $0.06827 | +0.13% | $5.94M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.06831 | +0.21% | $2.34M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.0682 | 0.00% | $1.45M | $1.65M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.06832 | +0.26% | $924.0K | $1.17M | +0.0075% | — | $6.6K / $0.31 | — | |
| KAVA/USDT | $0.06831 | +0.24% | $352.6K | $806.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.06828 | +0.15% | $326.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.06827 | -0.27% | $188.5K | $413.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.06844 | +0.37% | $96.8K | $510.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.06824 | +0.11% | $45.5K | $367.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.06821 | -0.18% | $43.8K | $40.1K | +0.0171% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | $0.067228 | -1.44% | $41.72 | $1.8K | +0.0200% | — | — / — | — | |
| KAVA/USDT | — | — | $0 | $15.9K | +0.9789% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$12.79M → $13.88M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding KAVA theo sàn
Vị thế mở KAVA theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.83B | 17.28% | -1.64% | -1.66% | |
| $2.35B | 5.18% | -3.48% | -0.02% | |
| $4.76B | 10.50% | -1.31% | +0.55% | |
| $2.75B | 6.07% | -0.43% | +3.85% | |
| $4.43B | 9.77% | -1.82% | -4.32% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.55M | 1.65% | +0.69% | +0.14% | |
| $827.87M | 1.83% | -1.54% | -4.09% | |
| $499.02M | 1.10% | +0.48% | +1.11% | |
| $35.62M | 0.08% | -0.22% | +5.33% | |
| CCME | $10.04B | 22.16% | — | 0.00% |
| $93.08M | 0.21% | +1.05% | -3.26% | |
| $515.36M | 1.14% | +0.61% | +0.27% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.37% | +4.76% | |
| $3.16B | 6.98% | +3.21% | -0.82% | |
| $188.48M | 0.42% | -1.37% | +4.37% | |
| $989.70M | 2.18% | +12.50% | -0.54% | |
| $174.35M | 0.38% | -2.89% | +1.81% | |
| $4.32B | 9.53% | +1.84% | -7.38% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.37% | +4.08% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.92% | -1.33% |
Thanh lý KAVA theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — KAVA (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 giờ trước | KAVAUSDT | Long | $0.06746 | $6.8K | |
| 2 giờ trước | KAVAUSDT | Long | $0.06601 | $5.9K | |
| 10 giờ trước | KAVAUSDT | Long | $0.06709 | $4.9K | |
| 4 giờ trước | KAVAUSDT | Long | $0.06806 | $3.2K | |
| 11 giờ trước | KAVAUSDT | Short | $0.06941 | $2.0K | |
| 8 giờ trước | KAVAUSDT | Long | $0.0671 | $1.5K | |
| 18 giờ trước | KAVAUSDT | Long | $0.06732 | $673.20 | |
| 9 giờ trước | KAVAUSDT | Short | $0.06982 | $511.75 | |
| 10 giờ trước | KAVAUSDT | Long | $0.06745 | $429.90 | |
| 18 giờ trước | KAVAUSDT | Long | $0.06743 | $413.22 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.