Dữ liệu thị trường & phái sinh IRYS
Vốn hóa$34.32M#704
Khối lượng 24h$42.69MHợp đồng tương lai $9.25M
Vị thế mở$45.50B-1.08% (24h)
Thanh lý 24h$130.3K275 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.00B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-1.21%
24h+2.58%
7d+6.41%
30d+26.57%
90d+20.51%
YTD-30.02%
Thanh lý IRYS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $4.1K | $48.96 | $4.2K | 20 |
| 12h | $55.8K | $326.94 | $56.1K | 144 |
| 24h | $98.8K | $31.5K | $130.3K | 275 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IRYS/USDT | $0.01719 | +3.31% | $31.57M | $2.33M | +0.0050% | 3.04 | $63.6K / $11.6K | — | |
| IRYS/USDT | $0.01719 | +3.31% | $16.71M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IRYS/USDT | $0.01717 | +3.43% | $11.14M | $798.5K | — | — | $14.0K / $11.3K | — | |
| IRYS/USDT | $0.017144 | +3.38% | $7.34M | $1.68M | +0.0050% | — | $16.8K / $8.0K | — | |
| IRYS/USDT | $0.017174 | +3.15% | $6.61M | $1.53M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IRYS/USDT | $0.01722 | +3.49% | $2.28M | $1.02M | +0.0050% | — | $1.3K / $533.15 | — | |
| IRYS/USDT | $0.01719 | +3.30% | $1.43M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IRYS/USDT | $0.01719 | +3.31% | $1.17M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IRYS/USDT | $0.01718 | +3.12% | $1.13M | $307.9K | +0.0050% | — | $3.1K / $26.24 | — | |
| IRYS/USDT | $0.0172 | +1.59% | $518.3K | $240.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IRYS/USDT | $0.01718 | +3.62% | $111.0K | $7.5K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.24M → $7.77M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding IRYS theo sàn
Vị thế mở IRYS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.91B | 17.38% | -0.97% | -0.82% | |
| $2.39B | 5.24% | -1.98% | +1.54% | |
| $4.75B | 10.43% | -1.62% | -0.03% | |
| $2.79B | 6.13% | +0.80% | +5.17% | |
| $4.45B | 9.78% | -1.57% | -4.21% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $748.02M | 1.64% | +1.28% | +0.07% | |
| $822.64M | 1.81% | -2.32% | -4.61% | |
| $500.39M | 1.10% | +1.93% | +1.23% | |
| $35.12M | 0.08% | -0.36% | +4.26% | |
| CCME | $10.04B | 22.07% | — | 0.00% |
| $92.23M | 0.20% | +1.35% | -4.32% | |
| $514.95M | 1.13% | +0.90% | +0.11% | |
| $17.89M | 0.04% | -17.38% | +9.32% | |
| $3.15B | 6.92% | +2.89% | -1.55% | |
| $186.37M | 0.41% | -0.44% | +2.63% | |
| $989.69M | 2.18% | +1.11% | -0.56% | |
| $181.23M | 0.40% | +0.99% | +5.90% | |
| $4.34B | 9.54% | +1.96% | -6.97% | |
| $7.71M | 0.02% | -3.00% | +3.80% | |
| $1.55B | 3.40% | -1.27% | -0.42% |
Tỷ lệ Long/Short IRYS
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 75.2% | — | — | — |
Thanh lý IRYS theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — IRYS (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | IRYSUSDT | Short | $0.019804 | $5.1K | |
| 7 giờ trước | IRYSUSDT | Long | $0.016604 | $4.9K | |
| 14 giờ trước | IRYSUSDT | Long | $0.019454 | $4.9K | |
| 12 giờ trước | IRYSUSDT | Long | $0.01825 | $4.5K | |
| 16 giờ trước | IRYSUSDT | Short | $0.01853 | $4.1K | |
| 16 giờ trước | IRYSUSDT | Short | $0.01819 | $4.0K | |
| 12 giờ trước | IRYSUSDT | Long | $0.019 | $3.8K | |
| 12 giờ trước | IRYSUSDT | Long | $0.019 | $3.7K | |
| 8 giờ trước | IRYSUSDT | Long | $0.017053 | $3.4K | |
| 12 giờ trước | IRYSUSDT | Long | $0.01855 | $2.9K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.