Dữ liệu thị trường & phái sinh IRENON
Vốn hóa$1.28M#1728
Khối lượng 24h$1.37M
Vị thế mở$44.54B-2.28% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành29.2K
Tổng cung29.2K
Cung tối đa—
Thanh lý IRENON (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IRENON/USDT | $42.04 | -5.12% | $1.22M | — | +0.0036% | — | — / — | — |
Phí funding IRENON theo sàn
Vị thế mở IRENON theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.73B | 17.36% | -1.08% | -2.81% | |
| $2.35B | 5.28% | -0.13% | +0.38% | |
| $4.64B | 10.41% | -1.87% | -0.69% | |
| $2.69B | 6.04% | -1.96% | +3.39% | |
| $4.28B | 9.61% | -2.18% | -6.10% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.17M | 1.67% | -0.52% | -0.12% | |
| $811.13M | 1.82% | -2.13% | -5.82% | |
| $498.47M | 1.12% | -0.70% | +1.11% | |
| $33.82M | 0.08% | -3.78% | -1.50% | |
| CCME | $10.04B | 22.54% | — | 0.00% |
| $91.88M | 0.21% | -1.45% | -4.42% | |
| $512.60M | 1.15% | -0.54% | -0.25% | |
| $17.03M | 0.04% | -0.60% | +1.50% | |
| $2.89B | 6.48% | -8.77% | -6.47% | |
| $185.97M | 0.42% | -2.86% | +2.53% | |
| $983.96M | 2.21% | +13.58% | -0.89% | |
| $179.65M | 0.40% | +2.31% | +3.67% | |
| $4.29B | 9.63% | -0.79% | -6.93% | |
| $7.95M | 0.02% | +2.93% | +4.09% | |
| $1.52B | 3.40% | -0.91% | -2.09% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.