Dữ liệu thị trường & phái sinh IRENON

IRENON logo IRENON Giá$43.95+14.84% (24h)
Vốn hóa$1.28M#1728
Khối lượng 24h$1.37M
Vị thế mở$44.54B-2.28% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành29.2K Tổng cung29.2K Cung tối đa—

Thanh lý IRENON (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
LBank logoLbank IRENON/USDT $42.04 -5.12% $1.22M — +0.0036% — — / — —

Phí funding IRENON theo sàn

LBank logoLBank +0.0036%

Vị thế mở IRENON theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.73B 17.36% -1.08% -2.81%
OKX logoOKX $2.35B 5.28% -0.13% +0.38%
Bybit logoBybit $4.64B 10.41% -1.87% -0.69%
Bitget logoBitget $2.69B 6.04% -1.96% +3.39%
Gate logoGate $4.28B 9.61% -2.18% -6.10%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $744.17M 1.67% -0.52% -0.12%
Deribit logoDeribit $811.13M 1.82% -2.13% -5.82%
Aster logoAster $498.47M 1.12% -0.70% +1.11%
Backpack logoBackpack $33.82M 0.08% -3.78% -1.50%
CCME $10.04B 22.54% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $91.88M 0.21% -1.45% -4.42%
Crypto.com logoCrypto.com $512.60M 1.15% -0.54% -0.25%
dYdX logodYdX $17.03M 0.04% -0.60% +1.50%
Hyperliquid logoHyperliquid $2.89B 6.48% -8.77% -6.47%
Kraken logoKraken $185.97M 0.42% -2.86% +2.53%
KuCoin logoKuCoin $983.96M 2.21% +13.58% -0.89%
Lighter logoLighter $179.65M 0.40% +2.31% +3.67%
MEXC logoMEXC $4.29B 9.63% -0.79% -6.93%
Paradex logoParadex $7.95M 0.02% +2.93% +4.09%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.52B 3.40% -0.91% -2.09%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.