Dữ liệu thị trường & phái sinh IQ
Vốn hóa$25.38M#857
Khối lượng 24h$1.56MHợp đồng tương lai $103.5K
Vị thế mở$45.28B-1.41% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành27.43B
Tổng cung27.43B
Cung tối đa60.00B
Thanh lý IQ (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IQ/USDT | $0.000693 | -0.57% | $89.1K | $13.5K | -0.0200% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$13.5K → $13.5K
Vị thế mở IQ theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.32% | -1.49% | -1.52% | |
| $2.36B | 5.22% | -2.92% | +0.56% | |
| $4.73B | 10.45% | -1.86% | -0.01% | |
| $2.76B | 6.09% | -0.21% | +4.07% | |
| $4.43B | 9.79% | -1.76% | -4.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.00M | 1.65% | +0.34% | -0.20% | |
| $825.19M | 1.82% | -1.86% | -4.40% | |
| $497.59M | 1.10% | +0.19% | +0.82% | |
| $34.43M | 0.08% | -3.55% | +1.81% | |
| CCME | $10.04B | 22.17% | — | 0.00% |
| $92.52M | 0.20% | +0.45% | -3.84% | |
| $514.42M | 1.14% | +0.43% | +0.09% | |
| $17.93M | 0.04% | -3.06% | +9.63% | |
| $3.13B | 6.92% | +2.17% | -1.81% | |
| $188.16M | 0.42% | -1.53% | +4.19% | |
| $987.13M | 2.18% | +12.21% | -0.79% | |
| $180.24M | 0.40% | +0.39% | +5.25% | |
| $4.31B | 9.52% | +1.64% | -7.56% | |
| $7.71M | 0.02% | +1.25% | +3.95% | |
| $1.54B | 3.40% | -1.41% | -0.82% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.