Dữ liệu thị trường & phái sinh IOTX
Vốn hóa$31.61M#742
Khối lượng 24h$2.31MHợp đồng tương lai $2.50M
Vị thế mở$45.19B-1.44% (24h)
Thanh lý 24h$28.1K36 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành9.44B
Tổng cung9.44B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+2.29%
24h-5.34%
7d-10.66%
30d+17.21%
90d+25.13%
1Y-85.88%
YTD-57.53%
Thanh lý IOTX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $9.9K | $0 | $9.9K | 9 |
| 12h | $13.8K | $0 | $13.8K | 20 |
| 24h | $28.1K | $24.13 | $28.1K | 36 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IOTX/USDT | $0.003363 | -4.05% | $1.76M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| IOTX/USDT | $0.003364 | -4.05% | $1.64M | $1.64M | +0.0100% | 2.63 | $23.9K / $24.13 | — | |
| IOTX/USDT | $0.003366 | -3.95% | $1.62M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| IOTX/USDT | $0.00337 | -3.96% | $225.1K | $405.6K | +0.0100% | 1.27 | $2.4K / $0 | — | |
| IOTX/USDT | $0.003363 | +1.53% | $131.3K | $329.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| IOTX/USDT | $0.003363 | -4.08% | $106.8K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| IOTX/USDT | $0.003368 | -3.94% | $94.6K | $345.0K | +0.0100% | 1.72 | $467.50 / $0 | — | |
| IOTX/USDT | $0.003364 | -4.13% | $63.1K | $133.8K | +0.0100% | 1.52 | $1.3K / $0 | — | |
| IOTX/USDT | $0.003356 | -4.36% | $48.0K | $653.2K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| IOTX/USDT | $0.003291 | -7.32% | $5.1K | $5.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| IOTX/USDT | $0.003345 | -5.43% | $3.6K | $26.5K | +0.0064% | — | — / — | — | |
| IOTX/USDT | $0.003347 | -4.34% | $145.00 | $2.9K | +0.0213% | — | — / — | — | |
| IOTX/USDT | — | — | $0 | $5.4K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.49M → $3.54M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding IOTX theo sàn
Vị thế mở IOTX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.31% | -1.75% | -1.88% | |
| $2.36B | 5.23% | -2.44% | +0.09% | |
| $4.76B | 10.52% | -2.04% | +0.21% | |
| $2.75B | 6.08% | -0.41% | +3.60% | |
| $4.42B | 9.77% | -2.04% | -4.13% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.48M | 1.65% | +0.57% | -0.06% | |
| $827.82M | 1.83% | -0.43% | -4.12% | |
| $501.55M | 1.11% | +0.83% | +1.37% | |
| $35.33M | 0.08% | -1.69% | +2.73% | |
| CCME | $10.04B | 22.22% | — | 0.00% |
| $93.03M | 0.21% | +0.46% | -3.58% | |
| $514.95M | 1.14% | +0.35% | +0.03% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.38% | +3.28% | |
| $3.16B | 7.00% | +2.30% | -1.20% | |
| $191.98M | 0.42% | +4.67% | +5.69% | |
| $864.92M | 1.91% | -12.18% | -1.42% | |
| $174.87M | 0.39% | -3.24% | +1.99% | |
| $4.33B | 9.58% | +1.07% | -7.24% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.56% | +3.81% | |
| $1.53B | 3.39% | -1.75% | -1.51% |
Tỷ lệ Long/Short IOTX
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 72.4% | — | — | — |
Thanh lý IOTX theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — IOTX (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 giờ trước | IOTXUSDT | Long | $0.003232 | $4.9K | |
| 12 giờ trước | IOTXUSDT | Long | $0.003368 | $4.9K | |
| 2 giờ trước | IOTXUSDT | Long | $0.003225 | $3.2K | |
| 14 giờ trước | IOTXUSDT | Long | $0.003397 | $2.5K | |
| 20 giờ trước | IOTXUSDT | Long | $0.003472 | $2.4K | |
| 14 giờ trước | IOTXUSDT | Long | $0.003382 | $2.0K | |
| 10 giờ trước | IOTXUSDT | Long | $0.003329 | $1.8K | |
| 12 giờ trước | IOTXUSDT | Long | $0.003378 | $1.3K | |
| 9 giờ trước | IOTXUSDT | Long | $0.003328 | $1.2K | |
| 3 giờ trước | IOTXUSDT | Long | $0.003239 | $1.2K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.