Dữ liệu thị trường & phái sinh IO
Vốn hóa$62.49M#441
Khối lượng 24h$14.06MHợp đồng tương lai $21.21M
Vị thế mở$45.28B-1.56% (24h)
Thanh lý 24h$20.7K57 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành397.42M
Tổng cung797.85M
Cung tối đa800.00M
Hiệu suất
4h-2.92%
24h-6.51%
7d+2.62%
30d+20.85%
90d-5.21%
1Y-71.74%
YTD-2.13%
Thanh lý IO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $797.22 | $0 | $797.22 | 6 |
| 12h | $8.3K | $0 | $8.3K | 28 |
| 24h | $20.7K | $0.43 | $20.7K | 57 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IO/USDT | $0.158 | -5.84% | $4.76M | $3.02M | +0.0050% | 1.67 | $15.3K / $0 | — | |
| IO/USDT | $0.158 | -5.73% | $1.58M | $1.27M | +0.0050% | — | $4.1K / $0 | — | |
| IO/USDT | $0.158 | -5.84% | $1.25M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.1582 | 0.00% | $1.21M | $563.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.15805 | -5.70% | $762.7K | $932.8K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.1576 | -5.97% | $624.8K | $1.27M | +0.0013% | — | $869.21 / $0.43 | — | |
| IO/USDT | $0.15818 | -5.63% | $546.6K | $331.7K | +0.0050% | — | $425.10 / $0 | — | |
| IO/USDT | $0.1576 | -5.97% | $408.7K | — | +0.0013% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.1581 | -5.78% | $377.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.1576 | +1.02% | $266.8K | $1.70M | -0.0031% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.1583 | -5.84% | $207.2K | $330.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.1541 | -7.50% | $13.6K | $24.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.15485 | -7.68% | $4.0K | $29.4K | +0.4941% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | $0.1567 | -5.37% | $1.8K | $11.9K | +0.0234% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | — | — | $0 | $1.5K | +0.3487% | — | — / — | — | |
| IO/USDT | — | — | $0 | $99.80 | +0.0013% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.87M → $9.36M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding IO theo sàn
Vị thế mở IO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.92B | 17.49% | -0.83% | -0.67% | |
| $2.42B | 5.35% | -0.43% | +3.15% | |
| $4.73B | 10.46% | -1.88% | -0.29% | |
| $2.79B | 6.17% | +0.95% | +5.33% | |
| $4.42B | 9.77% | -2.23% | -4.85% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.85M | 1.65% | +0.98% | -0.22% | |
| $823.11M | 1.82% | -2.26% | -4.56% | |
| $498.83M | 1.10% | +1.61% | +0.92% | |
| $34.99M | 0.08% | -0.72% | +3.88% | |
| CCME | $10.04B | 22.18% | — | 0.00% |
| $92.26M | 0.20% | +1.38% | -4.29% | |
| $514.39M | 1.14% | +0.79% | 0.00% | |
| $17.92M | 0.04% | -17.24% | +9.51% | |
| $3.12B | 6.89% | +1.95% | -2.46% | |
| $186.17M | 0.41% | -0.55% | +2.51% | |
| $866.70M | 1.91% | -11.45% | -12.92% | |
| $179.22M | 0.40% | -0.13% | +4.73% | |
| $4.26B | 9.40% | +0.02% | -8.75% | |
| $7.70M | 0.02% | -3.10% | +3.69% | |
| $1.56B | 3.44% | -0.72% | +0.14% |
Tỷ lệ Long/Short IO
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.6% | — | — | — |
Thanh lý IO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — IO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | IOUSDT | Long | $0.1628 | $2.0K | |
| 12 giờ trước | IOUSDT | Long | $0.160097 | $2.0K | |
| 12 giờ trước | IOUSDT | Long | $0.1597 | $1.6K | |
| 13 giờ trước | IOUSDT | Long | $0.1624 | $1.3K | |
| 8 giờ trước | IOUSDT | Long | $0.1383 | $1.3K | |
| 8 giờ trước | IOUSDT | Long | $0.138 | $1.3K | |
| 8 giờ trước | IOUSDT | Long | $0.1379 | $1.2K | |
| 18 giờ trước | IOUSDT | Long | $0.164366 | $1.2K | |
| 7 giờ trước | IOUSDT | Long | $0.1372 | $1.1K | |
| 10 giờ trước | IOUSDT | Long | $0.1573 | $1.1K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.