Dữ liệu thị trường & phái sinh INIT
Vốn hóa$18.81M#1048
Khối lượng 24h$6.41M
Vị thế mở$45.34B-1.28% (24h)
Thanh lý 24h$18.0K44 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành208.69M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-2.74%
24h+1.12%
7d+9.75%
30d+59.32%
90d+73.46%
1Y-71.56%
YTD+0.79%
Thanh lý INIT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $12.3K | $1.6K | $13.9K | 22 |
| 12h | $14.8K | $1.7K | $16.5K | 27 |
| 24h | $16.2K | $1.8K | $18.0K | 44 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INIT/USDT | $0.09031 | +0.06% | $6.57M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.0904 | +0.14% | $4.52M | $4.03M | +0.0050% | — | $13.6K / $1.7K | — | |
| INIT/USDT | $0.09044 | +0.19% | $2.40M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.0903 | +0.06% | $1.95M | $1.29M | +0.0050% | — | $397.15 / $0.18 | — | |
| INIT/USDT | $0.09006 | 0.00% | $1.44M | $770.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.09033 | 0.00% | $678.2K | $131.0K | — | — | $2.1K / $0 | — | |
| INIT/USDT | $0.0904 | +0.14% | $348.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.090351 | -0.07% | $203.5K | $254.1K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.0903 | -3.02% | $131.7K | $207.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.09039 | +0.16% | $107.0K | $431.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.09071 | +0.47% | $61.1K | $322.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.09327 | +4.12% | $18.9K | $5.1K | +0.0217% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.09015 | +0.17% | $14.3K | $78.2K | +0.0100% | — | $98.69 / $82.42 | — | |
| INIT/USDT | $0.09063 | -0.03% | $6.4K | $11.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| INIT/USDT | $0.0895 | -0.75% | $314.75 | $5.9K | +0.0357% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.06M → $7.53M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding INIT theo sàn
Vị thế mở INIT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.30% | -1.49% | -1.52% | |
| $2.36B | 5.21% | -2.92% | +0.56% | |
| $4.75B | 10.48% | -1.48% | +0.39% | |
| $2.75B | 6.07% | -0.37% | +3.91% | |
| $4.46B | 9.83% | -1.15% | -3.66% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $749.05M | 1.65% | +0.89% | +0.34% | |
| $826.68M | 1.82% | -1.68% | -4.23% | |
| $499.55M | 1.10% | +0.58% | +1.21% | |
| $35.17M | 0.08% | -1.48% | +3.99% | |
| CCME | $10.04B | 22.14% | — | 0.00% |
| $93.27M | 0.21% | +1.26% | -3.06% | |
| $515.82M | 1.14% | +0.70% | +0.36% | |
| $17.99M | 0.04% | -2.75% | +9.98% | |
| $3.16B | 6.96% | +2.95% | -1.06% | |
| $188.48M | 0.42% | -1.37% | +4.37% | |
| $991.98M | 2.19% | +12.76% | -0.31% | |
| $180.63M | 0.40% | +0.60% | +5.47% | |
| $4.29B | 9.45% | +1.11% | -8.05% | |
| $7.74M | 0.02% | +1.61% | +4.33% | |
| $1.54B | 3.39% | -1.35% | -0.76% |
Thanh lý INIT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — INIT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.09124 | $4.8K | |
| 8 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.08332 | $2.3K | |
| 2 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.09289 | $2.1K | |
| 1 giờ trước | INITUSDT | Short | $0.09539 | $1.3K | |
| 1 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.08871 | $1.2K | |
| 2 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.09251 | $950.63 | |
| 1 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.08959 | $949.83 | |
| 1 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.08944 | $926.60 | |
| 2 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.09224 | $676.86 | |
| 14 giờ trước | INITUSDT | Long | $0.08799 | $538.94 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.