Dữ liệu thị trường & phái sinh IN

IN logo IN Giá$0.039318-0.67% (24h)
Vốn hóa$13.57M#1403
Khối lượng 24h$1.67MHợp đồng tương lai $20.67M
Vị thế mở$45.32B-1.17% (24h)
Thanh lý 24h$47.4K101 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành345.07M Tổng cung1.00B Cung tối đa1.00B

Hiệu suất

4h+1.39%
24h-6.14%
7d+7.06%
30d+17.52%
90d-45.90%
1Y-55.91%
YTD-43.57%

Thanh lý IN (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h $346.71 $122.31 $469.02 7
12h $18.2K $132.60 $18.3K 49
24h $46.8K $632.22 $47.4K 101

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Binance logoBinance IN/USDT $0.038 -5.50% $6.10M $1.99M +0.0050% 3.11 $36.6K / $621.96 —
LBank logoLbank IN/USDT $0.038 -5.61% $3.24M — +0.0050% — — / — —
BingX logoBingx IN/USDT $0.03803 -5.42% $2.38M — +0.0050% — — / — —
Bybit logoBybit IN/USDT $0.03803 -5.33% $973.4K $825.4K -0.0079% — $5.9K / $10.26 —
Bitget logoBitget IN/USDT $0.03795 -5.88% $793.8K $968.7K +0.0050% — $1.3K / $0 —
Gate logoGate IN/USDT $0.03799 -5.69% $324.2K $238.1K +0.0050% — $3.0K / $0 —
Bitunix logoBitunix IN/USDT $0.03799 -5.59% $244.8K — +0.0050% — — / — —
MEXC logoMexc IN/USDT $0.03799 +0.98% $160.0K $413.4K +0.0050% — — / — —
KuCoin logoKucoin IN/USDT $0.03787 -5.88% $59.7K $293.4K +0.0050% — — / — —
Aster logoAster IN/USDT $0.03793 -5.29% $38.8K $87.7K +0.0050% — $6.35 / $0 —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$4.34M → $4.86M

Xu hướng phí funding (7d, Binance)

0.0050% (phí theo giờ mới nhất)

Phí funding IN theo sàn

Binance logoBinance +0.0050% Bybit logoBybit -0.0079% Bitget logoBitget +0.0050% Gate logoGate +0.0050% Aster logoAster +0.0050% BingX logoBingX +0.0050% Bitunix logoBitunix +0.0050% KuCoin logoKuCoin +0.0050% LBank logoLBank +0.0050% MEXC logoMEXC +0.0050%

Vị thế mở IN theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.82B 17.26% -1.79% -1.91%
OKX logoOKX $2.37B 5.22% -2.40% +0.14%
Bybit logoBybit $4.75B 10.49% -2.11% +0.14%
Bitget logoBitget $2.75B 6.06% -0.42% +3.58%
Gate logoGate $4.42B 9.74% -2.06% -4.14%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $747.13M 1.65% +0.52% -0.11%
Deribit logoDeribit $827.91M 1.83% -0.42% -4.11%
Aster logoAster $501.37M 1.11% +0.80% +1.33%
Backpack logoBackpack $35.60M 0.08% -0.94% +3.52%
CCME $10.04B 22.16% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $93.16M 0.21% +0.60% -3.44%
Crypto.com logoCrypto.com $515.13M 1.14% +0.38% +0.06%
dYdX logodYdX $17.13M 0.04% -7.38% +3.28%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.16B 6.98% +2.34% -1.16%
Kraken logoKraken $191.96M 0.42% +4.66% +5.68%
KuCoin logoKuCoin $989.37M 2.18% +0.46% +12.76%
Lighter logoLighter $175.02M 0.39% -3.16% +2.07%
MEXC logoMEXC $4.34B 9.57% +1.24% -7.09%
Paradex logoParadex $7.72M 0.02% +1.56% +3.81%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.53B 3.38% -1.76% -1.52%

Tỷ lệ Long/Short IN

Sàn giao dịchTài khoản (L%)Tài khoản hàng đầu (L%)Vị thế (L%)Khối lượng Taker (L%)
Binance logoBinance 75.6%———

Thanh lý IN theo sàn (24h)

Sàn giao dịchLongShortTổngSố lượng
Binance logoBinance $36.6K $621.96 $37.2K 87
Bybit logoBybit $5.9K $10.26 $6.0K 7
Gate logoGate $3.0K $0 $3.0K 3
Bitget logoBitget $1.3K $0 $1.3K 3
Aster logoAster $6.35 $0 $6.35 1

Các lệnh thanh lý lớn nhất — IN (24h)

Thời gianSàn giao dịchCặpChiềuGiáGiá trị
10 giờ trước Binance logoBinance INUSDT Long $0.03677 $5.0K
14 giờ trước Binance logoBinance INUSDT Long $0.03796 $3.8K
10 giờ trước Bybit logoBybit INUSDT Long $0.037 $3.4K
16 giờ trước Gate logoGate INUSDT Long $0.039016 $2.9K
14 giờ trước Binance logoBinance INUSDT Long $0.03777 $2.5K
17 giờ trước Binance logoBinance INUSDT Long $0.03894 $2.4K
19 giờ trước Binance logoBinance INUSDT Long $0.03929 $2.0K
15 giờ trước Binance logoBinance INUSDT Long $0.03787 $1.6K
19 giờ trước Binance logoBinance INUSDT Long $0.03933 $1.5K
14 giờ trước Binance logoBinance INUSDT Long $0.03674 $1.2K

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.