Dữ liệu thị trường & phái sinh IN
Vốn hóa$13.57M#1403
Khối lượng 24h$1.67MHợp đồng tương lai $20.67M
Vị thế mở$45.32B-1.17% (24h)
Thanh lý 24h$47.4K101 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành345.07M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.39%
24h-6.14%
7d+7.06%
30d+17.52%
90d-45.90%
1Y-55.91%
YTD-43.57%
Thanh lý IN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $346.71 | $122.31 | $469.02 | 7 |
| 12h | $18.2K | $132.60 | $18.3K | 49 |
| 24h | $46.8K | $632.22 | $47.4K | 101 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IN/USDT | $0.038 | -5.50% | $6.10M | $1.99M | +0.0050% | 3.11 | $36.6K / $621.96 | — | |
| IN/USDT | $0.038 | -5.61% | $3.24M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IN/USDT | $0.03803 | -5.42% | $2.38M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IN/USDT | $0.03803 | -5.33% | $973.4K | $825.4K | -0.0079% | — | $5.9K / $10.26 | — | |
| IN/USDT | $0.03795 | -5.88% | $793.8K | $968.7K | +0.0050% | — | $1.3K / $0 | — | |
| IN/USDT | $0.03799 | -5.69% | $324.2K | $238.1K | +0.0050% | — | $3.0K / $0 | — | |
| IN/USDT | $0.03799 | -5.59% | $244.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IN/USDT | $0.03799 | +0.98% | $160.0K | $413.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IN/USDT | $0.03787 | -5.88% | $59.7K | $293.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IN/USDT | $0.03793 | -5.29% | $38.8K | $87.7K | +0.0050% | — | $6.35 / $0 | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.34M → $4.86M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding IN theo sàn
Vị thế mở IN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.26% | -1.79% | -1.91% | |
| $2.37B | 5.22% | -2.40% | +0.14% | |
| $4.75B | 10.49% | -2.11% | +0.14% | |
| $2.75B | 6.06% | -0.42% | +3.58% | |
| $4.42B | 9.74% | -2.06% | -4.14% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.13M | 1.65% | +0.52% | -0.11% | |
| $827.91M | 1.83% | -0.42% | -4.11% | |
| $501.37M | 1.11% | +0.80% | +1.33% | |
| $35.60M | 0.08% | -0.94% | +3.52% | |
| CCME | $10.04B | 22.16% | — | 0.00% |
| $93.16M | 0.21% | +0.60% | -3.44% | |
| $515.13M | 1.14% | +0.38% | +0.06% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.38% | +3.28% | |
| $3.16B | 6.98% | +2.34% | -1.16% | |
| $191.96M | 0.42% | +4.66% | +5.68% | |
| $989.37M | 2.18% | +0.46% | +12.76% | |
| $175.02M | 0.39% | -3.16% | +2.07% | |
| $4.34B | 9.57% | +1.24% | -7.09% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.56% | +3.81% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.76% | -1.52% |
Tỷ lệ Long/Short IN
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 75.6% | — | — | — |
Thanh lý IN theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — IN (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 giờ trước | INUSDT | Long | $0.03677 | $5.0K | |
| 14 giờ trước | INUSDT | Long | $0.03796 | $3.8K | |
| 10 giờ trước | INUSDT | Long | $0.037 | $3.4K | |
| 16 giờ trước | INUSDT | Long | $0.039016 | $2.9K | |
| 14 giờ trước | INUSDT | Long | $0.03777 | $2.5K | |
| 17 giờ trước | INUSDT | Long | $0.03894 | $2.4K | |
| 19 giờ trước | INUSDT | Long | $0.03929 | $2.0K | |
| 15 giờ trước | INUSDT | Long | $0.03787 | $1.6K | |
| 19 giờ trước | INUSDT | Long | $0.03933 | $1.5K | |
| 14 giờ trước | INUSDT | Long | $0.03674 | $1.2K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.