Dữ liệu thị trường & phái sinh IDOL
Vốn hóa$22.60M#927
Khối lượng 24h$2.05MHợp đồng tương lai $91.41M
Vị thế mở$45.06B-1.97% (24h)
Thanh lý 24h$6.3K13 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.11B
Tổng cung4.77B
Cung tối đa4.80B
Hiệu suất
4h-0.19%
24h-4.85%
7d-8.18%
30d-29.50%
90d-51.29%
1Y-71.03%
YTD-63.23%
Thanh lý IDOL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $518.24 | $0 | $518.24 | 3 |
| 12h | $518.24 | $0 | $518.24 | 3 |
| 24h | $6.3K | $0 | $6.3K | 13 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| IDOL/USDT | $0.01071 | -5.72% | $2.27M | $6.53M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IDOL/USDT | $0.01071 | -5.81% | $1.12M | $5.36M | +0.0050% | 1.56 | $5.9K / $0 | — | |
| IDOL/USDT | $0.01072 | -5.80% | $816.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IDOL/USDT | $0.010712 | -5.56% | $121.9K | $482.6K | +0.0318% | 0.63 | — / — | — | |
| IDOL/USDT | $0.01072 | -0.83% | $95.4K | $91.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IDOL/USDT | $0.01073 | -5.79% | $80.9K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IDOL/USDT | $0.01074 | -5.21% | $51.8K | $2.22M | +0.0050% | 0.47 | $474.86 / $0 | — | |
| IDOL/USDT | $0.01078 | -4.85% | $42.7K | $128.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| IDOL/USDT | $0.01072 | -5.63% | $18.7K | $584.8K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$9.74M → $8.93M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding IDOL theo sàn
Vị thế mở IDOL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.80B | 17.30% | -1.03% | -2.34% | |
| $2.35B | 5.21% | -1.47% | -0.34% | |
| $4.70B | 10.44% | -0.53% | -0.99% | |
| $2.73B | 6.06% | -0.78% | +3.62% | |
| $4.37B | 9.69% | -1.57% | -5.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.42M | 1.65% | +0.79% | -0.64% | |
| $828.61M | 1.84% | -0.43% | -3.74% | |
| $500.00M | 1.11% | +1.38% | +0.72% | |
| $35.06M | 0.08% | +0.21% | +1.55% | |
| CCME | $10.04B | 22.28% | — | 0.00% |
| $93.58M | 0.21% | +2.59% | -3.16% | |
| $513.46M | 1.14% | +0.62% | -0.54% | |
| $17.07M | 0.04% | -10.47% | -2.27% | |
| $3.10B | 6.88% | +1.49% | -3.61% | |
| $191.35M | 0.42% | +3.30% | +3.67% | |
| $986.79M | 2.19% | +0.79% | -1.32% | |
| $174.19M | 0.39% | -1.68% | +0.62% | |
| $4.31B | 9.56% | +1.48% | -7.08% | |
| $7.71M | 0.02% | +0.84% | +3.42% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.48% | -1.95% |
Thanh lý IDOL theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — IDOL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.01094 | $4.7K | |
| 13 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.01042 | $474.86 | |
| 3 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.01055 | $287.19 | |
| 3 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.01054 | $188.55 | |
| 20 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.01102 | $165.30 | |
| 17 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.0109 | $164.05 | |
| 20 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.01099 | $102.22 | |
| 13 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.01076 | $71.73 | |
| 20 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.01098 | $71.51 | |
| 3 giờ trước | IDOLUSDT | Long | $0.01058 | $42.50 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.