Dữ liệu thị trường & phái sinh ID
Vốn hóa$58.35M#462
Khối lượng 24h$5.33MHợp đồng tương lai $77.24M
Vị thế mở$45.20B-1.43% (24h)
Thanh lý 24h$10.8K15 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.55B
Tổng cung1.99B
Cung tối đa2.00B
Hiệu suất
4h+2.58%
24h-5.72%
7d0.00%
30d+19.22%
90d+8.94%
1Y-74.45%
YTD-44.67%
Thanh lý ID (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $4.9K | $0 | $4.9K | 1 |
| 12h | $7.2K | $0 | $7.2K | 5 |
| 24h | $8.6K | $2.3K | $10.8K | 15 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID/USDT | $0.03794 | -4.53% | $3.72M | $2.29M | +0.0050% | — | $7.4K / $2.3K | — | |
| ID/USDT | $0.03762 | 0.00% | $3.62M | $427.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ID/USDT | $0.03792 | -4.41% | $2.30M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ID/USDT | $0.03794 | -4.53% | $2.20M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ID/USDT | $0.03791 | -4.60% | $805.1K | $1.22M | -0.0125% | — | $0 / $0.41 | — | |
| ID/USDT | $0.03799 | -4.38% | $666.9K | $841.4K | +0.0050% | — | $1.1K / $0 | — | |
| ID/USDT | $0.03795 | +2.07% | $174.0K | $344.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ID/USDT | $0.03795 | -4.50% | $153.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ID/USDT | $0.03785 | -4.80% | $87.4K | $250.2K | +0.0050% | — | $2.93 / $0 | — | |
| ID/USDT | $0.03784 | -4.90% | $72.8K | $906.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ID/USDT | $0.0376 | -5.00% | $5.0K | $2.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ID/USDT | $0.03699 | -7.96% | $3.7K | $2.4K | -0.0002% | — | — / — | — | |
| ID/USDT | — | — | $0 | $6.1K | +0.7733% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.61M → $6.26M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ID theo sàn
Vị thế mở ID theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.31% | -1.79% | -1.91% | |
| $2.37B | 5.23% | -2.40% | +0.14% | |
| $4.75B | 10.51% | -2.11% | +0.14% | |
| $2.75B | 6.08% | -0.40% | +3.61% | |
| $4.42B | 9.77% | -2.06% | -4.14% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.56M | 1.65% | +0.58% | -0.05% | |
| $827.92M | 1.83% | -0.42% | -4.11% | |
| $501.37M | 1.11% | +0.80% | +1.33% | |
| $35.61M | 0.08% | -0.92% | +3.53% | |
| CCME | $10.04B | 22.21% | — | 0.00% |
| $93.24M | 0.21% | +0.69% | -3.36% | |
| $515.31M | 1.14% | +0.42% | +0.10% | |
| $17.14M | 0.04% | -7.33% | +3.34% | |
| $3.16B | 7.00% | +2.38% | -1.13% | |
| $192.02M | 0.42% | +4.70% | +5.71% | |
| $865.04M | 1.91% | -12.17% | -1.41% | |
| $175.12M | 0.39% | -3.10% | +2.13% | |
| $4.34B | 9.59% | +1.23% | -7.09% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.58% | +3.83% | |
| $1.53B | 3.39% | -1.69% | -1.44% |
Thanh lý ID theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ID (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 giờ trước | IDUSDT | Long | $0.03599 | $4.9K | |
| 12 giờ trước | IDUSDT | Short | $0.03865 | $2.3K | |
| 9 giờ trước | IDUSDT | Long | $0.03677 | $1.1K | |
| 14 giờ trước | IDUSDT | Long | $0.03786 | $959.45 | |
| 10 giờ trước | IDUSDT | Long | $0.03666 | $633.34 | |
| 8 giờ trước | IDUSDT | Long | $0.03626 | $558.22 | |
| 15 giờ trước | IDUSDT | Long | $0.03852 | $159.78 | |
| 14 giờ trước | IDUSDT | Long | $0.0378 | $100.40 | |
| 14 giờ trước | IDUSDT | Long | $0.03792 | $60.03 | |
| 17 giờ trước | IDUSDT | Short | $0.04074 | $15.64 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.