Dữ liệu thị trường & phái sinh ICX
Vốn hóa$17.70M#1112
Khối lượng 24h$1.06MHợp đồng tương lai $3.37M
Vị thế mở$44.95B-2.20% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.10B
Tổng cung1.11B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d0.00%
90d-36.18%
1Y-86.79%
YTD-72.53%
Thanh lý ICX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ICX/USDT | $0.015235 | -9.37% | $3.36M | $787.5K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| ICX/USDT | $0.01175 | -20.50% | $421.2K | $107.3K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ICX/USDT | $0.01062 | -0.38% | $288.3K | $137.7K | — | — | — / — | — | |
| ICX/USDT | $0.01001 | -16.79% | $198.1K | $283.7K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| ICX/USDT | $0.0158 | -7.33% | $143.9K | $71.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ICX/USDT | $0.01116 | +0.54% | $92.0K | $341.8K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| ICX/USDT | $0.01275 | 0.00% | $46.1K | $158.1K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| ICX/USDT | $0.01595 | -6.97% | $13.2K | $211.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ICX/USDT | $0.00982 | -13.02% | $2.5K | $996.99 | +0.2913% | — | — / — | — | |
| ICX/USDT | $0.01704 | 0.00% | $85.65 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$2.10M → $2.10M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ICX theo sàn
Vị thế mở ICX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.78B | 17.30% | -1.25% | -2.56% | |
| $2.33B | 5.19% | -2.02% | -0.90% | |
| $4.70B | 10.45% | -0.64% | -1.10% | |
| $2.73B | 6.07% | -0.91% | +3.48% | |
| $4.38B | 9.74% | -1.31% | -5.00% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.02M | 1.66% | +0.74% | -0.69% | |
| $805.60M | 1.79% | -3.20% | -6.41% | |
| $500.05M | 1.11% | +1.39% | +0.73% | |
| $35.05M | 0.08% | +0.18% | +1.52% | |
| CCME | $10.04B | 22.34% | — | 0.00% |
| $93.22M | 0.21% | +2.19% | -3.53% | |
| $512.90M | 1.14% | +0.51% | -0.65% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.36% | -2.15% | |
| $3.04B | 6.76% | -0.46% | -5.45% | |
| $191.45M | 0.43% | +3.35% | +3.72% | |
| $986.64M | 2.19% | +0.78% | -1.33% | |
| $173.67M | 0.39% | -1.98% | +0.32% | |
| $4.32B | 9.61% | +1.70% | -6.87% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.74% | +3.32% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.65% | -2.11% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.