Dữ liệu thị trường & phái sinh ICNT
Vốn hóa$23.69M#899
Khối lượng 24h$631.0KHợp đồng tương lai $53.73M
Vị thế mở$45.19B-2.11% (24h)
Thanh lý 24h$17.7K19 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành253.01M
Tổng cung700.00M
Cung tối đa700.00M
Hiệu suất
4h+0.31%
24h-4.58%
7d+0.52%
30d-12.02%
90d-46.75%
1Y-58.73%
YTD-81.51%
Thanh lý ICNT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $4.9K | $0 | $4.9K | 1 |
| 4h | $4.9K | $0 | $4.9K | 1 |
| 12h | $13.9K | $0 | $13.9K | 12 |
| 24h | $17.7K | $0 | $17.7K | 19 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ICNT/USDT | $0.094 | -6.09% | $6.53M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ICNT/USDT | $0.09423 | -5.03% | $3.49M | $667.3K | +0.0076% | — | — / — | — | |
| ICNT/USDT | $0.0943 | -5.13% | $1.01M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ICNT/USDT | $0.0941 | -5.43% | $874.2K | $1.47M | +0.0050% | 1.62 | $16.3K / $0 | — | |
| ICNT/USDT | $0.0939 | -5.53% | $206.2K | $1.20M | +0.0050% | 1.30 | $1.4K / $0 | — | |
| ICNT/USDT | $0.094 | -5.24% | $150.0K | $651.6K | +0.0050% | 1.19 | — / — | — | |
| ICNT/USDT | $0.0942 | -6.17% | $97.0K | $294.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ICNT/USDT | $0.0942 | -5.61% | $91.6K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ICNT/USDT | $0.0939 | -5.53% | $85.4K | $115.7K | +0.0100% | 1.15 | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.65M → $4.49M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ICNT theo sàn
Vị thế mở ICNT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.90B | 17.47% | -1.17% | -1.32% | |
| $2.38B | 5.27% | -1.55% | +1.02% | |
| $4.73B | 10.46% | -1.95% | -0.66% | |
| $2.75B | 6.09% | -0.32% | +4.26% | |
| $4.44B | 9.82% | -2.14% | -5.43% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $739.12M | 1.64% | +0.15% | -1.14% | |
| $832.19M | 1.84% | -1.06% | -4.53% | |
| $493.33M | 1.09% | +0.69% | -0.35% | |
| $34.80M | 0.08% | -1.51% | +2.81% | |
| CCME | $10.04B | 22.22% | — | 0.00% |
| $91.22M | 0.20% | -0.33% | -5.57% | |
| $510.07M | 1.13% | -0.02% | -0.97% | |
| $19.06M | 0.04% | -11.88% | +16.34% | |
| $3.05B | 6.76% | +0.39% | -5.47% | |
| $185.31M | 0.41% | +0.75% | +0.66% | |
| $978.27M | 2.16% | +9.84% | -1.84% | |
| $177.14M | 0.39% | -1.19% | +2.27% | |
| $4.24B | 9.39% | +0.33% | -9.84% | |
| $7.64M | 0.02% | -3.75% | +2.91% | |
| $1.54B | 3.41% | -1.48% | -0.74% |
Thanh lý ICNT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ICNT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 50 phút trước | ICNTUSDT | Long | $0.0937 | $4.9K | |
| 11 giờ trước | ICNTUSDT | Long | $0.0964 | $4.7K | |
| 12 giờ trước | ICNTUSDT | Long | $0.0977 | $2.7K | |
| 11 giờ trước | ICNTUSDT | Long | $0.0956 | $1.3K | |
| 7 giờ trước | ICNTUSDT | Long | $0.0948 | $1.2K | |
| 13 giờ trước | ICNTUSDT | Long | $0.098 | $980.00 | |
| 7 giờ trước | ICNTUSDT | Long | $0.0963 | $963.00 | |
| 11 giờ trước | ICNTUSDT | Long | $0.0965 | $484.43 | |
| 11 giờ trước | ICNTUSDT | Long | $0.0965 | $114.45 | |
| 9 giờ trước | ICNTUSDT | Long | $0.0969 | $66.96 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.