Dữ liệu thị trường & phái sinh HYPER
Vốn hóa$24.10M#884
Khối lượng 24h$4.34MHợp đồng tương lai $15.92M
Vị thế mở$44.24B-2.97% (24h)
Thanh lý 24h$4.8K10 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành338.17M
Tổng cung811.33M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-2.15%
24h-4.79%
7d-9.41%
30d+13.18%
90d-9.75%
1Y-70.51%
YTD-42.22%
Thanh lý HYPER (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $2.5K | $0 | $2.5K | 2 |
| 12h | $2.5K | $0 | $2.5K | 2 |
| 24h | $4.8K | $0 | $4.8K | 10 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HYPER/USDT | $0.07151 | -3.74% | $1.79M | $2.07M | -0.0027% | 1.57 | $4.8K / $0 | — | |
| HYPER/USDT | $0.07148 | -3.83% | $1.21M | — | -0.0036% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.07184 | 0.00% | $651.7K | $393.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.07155 | -3.49% | $512.1K | $1.09M | -0.0801% | 1.58 | $9.46 / $0 | — | |
| HYPER/USDT | $0.07168 | -3.49% | $159.5K | $294.3K | +0.0050% | 1.80 | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.07151 | -1.29% | $115.4K | $156.4K | -0.0027% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.0715 | -3.76% | $89.0K | — | -0.0013% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.071558 | -3.99% | $71.8K | $66.6K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.07136 | -3.26% | $65.3K | $93.8K | -0.0228% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.0717 | -3.76% | $30.5K | $63.0K | +0.0050% | 1.04 | $3.65 / $0 | — | |
| HYPER/USDT | $0.07075 | -6.44% | $2.8K | $15.4K | -0.0024% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.0679 | -1.87% | $479.86 | $3.9K | +0.0080% | — | — / — | — | |
| HYPER/USDT | $0.07302 | -1.70% | $283.44 | $953.64 | +0.0044% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.42M → $4.29M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0013% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding HYPER theo sàn
Vị thế mở HYPER theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.72B | 17.45% | -0.44% | -3.47% | |
| $2.38B | 5.37% | +1.08% | -1.19% | |
| $4.61B | 10.42% | -0.47% | -1.56% | |
| $2.68B | 6.05% | -0.54% | +0.64% | |
| $4.23B | 9.57% | -1.21% | -6.09% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $741.73M | 1.68% | -0.43% | +0.51% | |
| $818.47M | 1.85% | +0.88% | -3.35% | |
| $494.66M | 1.12% | -0.86% | +0.71% | |
| $39.18M | 0.09% | +15.77% | +17.41% | |
| CCME | $10.04B | 22.70% | — | 0.00% |
| $89.50M | 0.20% | -2.67% | -5.27% | |
| $509.15M | 1.15% | -0.69% | -0.27% | |
| $20.26M | 0.05% | +18.95% | +7.19% | |
| $2.81B | 6.34% | -2.47% | -10.29% | |
| $177.14M | 0.40% | -4.76% | -0.18% | |
| $849.03M | 1.92% | -13.73% | -13.57% | |
| $177.88M | 0.40% | -0.43% | -0.05% | |
| $4.29B | 9.69% | -0.30% | -4.37% | |
| $7.94M | 0.02% | -0.31% | +4.75% | |
| $1.52B | 3.43% | -0.10% | -2.80% |
Tỷ lệ Long/Short HYPER
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 61.1% | — | — | — |
Thanh lý HYPER theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — HYPER (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.06988 | $2.4K | |
| 21 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.07288 | $944.82 | |
| 13 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.07018 | $598.35 | |
| 20 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.0715 | $487.92 | |
| 1 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.06944 | $154.23 | |
| 13 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.0709 | $145.98 | |
| 20 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.07119 | $84.50 | |
| 22 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.07223 | $9.46 | |
| 21 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.07174 | $5.60 | |
| 21 giờ trước | HYPERUSDT | Long | $0.0729 | $3.65 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.