Dữ liệu thị trường & phái sinh HOOKR

HOOKR logo HOOKR Giá$0.017803+60.33% (24h)
Vốn hóa$17.80M#1092
Khối lượng 24h$3.54M
Vị thế mở$44.32B-2.35% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành1.00B Tổng cung1.00B Cung tối đa1.00B

Thanh lý HOOKR (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
LBank logoLbank HOOKR/USDT $0.01046 -2.06% $1.50M — +0.0100% — — / — —
BingX logoBingx HOOKR/USDT $0.01097 -12.37% $122.7K — -0.0200% — — / — —
MEXC logoMexc HOOKR/USDT $0.01071 +0.65% $80.7K $13.0K -0.0200% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$24.0K → $13.0K

Phí funding HOOKR theo sàn

LBank logoLBank +0.0100%

Vị thế mở HOOKR theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.72B 17.42% -0.27% -2.84%
OKX logoOKX $2.35B 5.31% +0.13% -1.33%
Bybit logoBybit $4.60B 10.39% -0.78% -1.16%
Bitget logoBitget $2.67B 6.02% -1.11% +0.79%
Gate logoGate $4.23B 9.54% -1.30% -5.36%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $740.52M 1.67% -0.51% +0.28%
Deribit logoDeribit $819.43M 1.85% +1.02% -4.78%
Aster logoAster $494.02M 1.11% -0.92% +0.62%
Backpack logoBackpack $34.89M 0.08% +2.58% +2.99%
CCME $10.04B 22.66% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $90.31M 0.20% -1.87% -3.81%
Crypto.com logoCrypto.com $508.25M 1.15% -0.96% -0.75%
dYdX logodYdX $20.23M 0.05% +18.15% +9.44%
Hyperliquid logoHyperliquid $2.80B 6.33% -3.18% -10.97%
Kraken logoKraken $176.93M 0.40% -5.42% -0.63%
KuCoin logoKuCoin $977.74M 2.21% -0.71% +13.14%
Lighter logoLighter $178.49M 0.40% -0.89% +0.89%
MEXC logoMEXC $4.29B 9.68% +0.36% -4.91%
Paradex logoParadex $7.93M 0.02% -0.26% +4.72%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.51B 3.42% -0.21% -2.61%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.