Dữ liệu thị trường & phái sinh HOLO
Vốn hóa$50.27M#521
Khối lượng 24h$3.01MHợp đồng tương lai $11.49M
Vị thế mở$45.32B-1.16% (24h)
Thanh lý 24h$9.2K21 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành786.78M
Tổng cung2.05B
Cung tối đa2.05B
Hiệu suất
4h+0.84%
24h-6.57%
7d-2.79%
30d-3.55%
90d-2.76%
1Y-76.02%
YTD-4.59%
Thanh lý HOLO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $5.6K | $0 | $5.6K | 4 |
| 12h | $7.0K | $0 | $7.0K | 9 |
| 24h | $9.2K | $0.35 | $9.2K | 21 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HOLO/USDT | $0.0641 | -5.65% | $6.56M | $4.09M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOLO/USDT | $0.06412 | -5.58% | $2.35M | $2.24M | +0.0050% | 1.46 | $7.8K / $0.07 | — | |
| HOLO/USDT | $0.0641 | -5.67% | $1.45M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOLO/USDT | $0.06401 | -5.67% | $404.2K | $1.66M | +0.0050% | 1.70 | $239.07 / $0.28 | — | |
| HOLO/USDT | $0.06405 | -5.77% | $339.1K | $658.1K | +0.0050% | 1.25 | $1.2K / $0 | — | |
| HOLO/USDT | $0.06411 | -5.58% | $147.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOLO/USDT | $0.06413 | +1.13% | $126.7K | $513.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOLO/USDT | $0.06404 | -5.70% | $54.1K | $247.5K | +0.0050% | 0.89 | — / — | — | |
| HOLO/USDT | $0.06414 | -5.88% | $49.3K | $247.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOLO/USDT | $0.06447 | -5.87% | $494.75 | $20.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| HOLO/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.53M → $5.54M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding HOLO theo sàn
Vị thế mở HOLO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.26% | -1.75% | -1.88% | |
| $2.36B | 5.22% | -2.44% | +0.09% | |
| $4.76B | 10.50% | -2.02% | +0.24% | |
| $2.75B | 6.06% | -0.39% | +3.62% | |
| $4.42B | 9.75% | -2.04% | -4.13% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.54M | 1.65% | +0.57% | -0.06% | |
| $827.82M | 1.83% | -0.43% | -4.12% | |
| $501.55M | 1.11% | +0.83% | +1.37% | |
| $35.33M | 0.08% | -1.69% | +2.73% | |
| CCME | $10.04B | 22.15% | — | 0.00% |
| $93.03M | 0.21% | +0.46% | -3.58% | |
| $515.20M | 1.14% | +0.39% | +0.08% | |
| $17.14M | 0.04% | -7.33% | +3.34% | |
| $3.16B | 6.98% | +2.35% | -1.15% | |
| $191.98M | 0.42% | +4.67% | +5.69% | |
| $989.29M | 2.18% | +0.45% | +12.75% | |
| $174.98M | 0.39% | -3.18% | +2.05% | |
| $4.33B | 9.55% | +1.09% | -7.22% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.56% | +3.81% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.70% | -1.45% |
Tỷ lệ Long/Short HOLO
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 59.3% | — | — | — |
Thanh lý HOLO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — HOLO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.0621 | $3.7K | |
| 3 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.063042 | $1.5K | |
| 14 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.06524 | $952.37 | |
| 10 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.06348 | $841.43 | |
| 19 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.06701 | $773.76 | |
| 19 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.06692 | $319.34 | |
| 10 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.06386 | $263.68 | |
| 3 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.06179 | $225.16 | |
| 10 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.06364 | $190.16 | |
| 3 giờ trước | HOLOUSDT | Long | $0.06199 | $113.69 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.