Dữ liệu thị trường & phái sinh HNT
Vốn hóa$93.59M#323
Khối lượng 24h$6.36MHợp đồng tương lai $1.57M
Vị thế mở$44.93B-2.25% (24h)
Thanh lý 24h$28.8K26 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành192.28M
Tổng cung192.28M
Cung tối đa223.00M
Thanh lý HNT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $291.72 | $0 | $291.72 | 3 |
| 24h | $28.8K | $0 | $28.8K | 26 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HNT/USDT | $0.481 | -5.17% | $2.19M | $2.19M | -0.0406% | 0.69 | $27.9K / $0 | — | |
| HNT/USDT | $0.4809 | -5.22% | $1.35M | — | -0.0406% | — | — / — | — | |
| HNT/USDT | $0.4809 | +1.71% | $863.9K | $6.56M | -0.0402% | — | — / — | — | |
| HNT/USDT | $0.4816 | -5.16% | $108.6K | $230.3K | -0.0615% | 0.79 | $901.94 / $0 | — | |
| HNT/USDT | — | — | $0 | $19.5K | +0.0848% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$13.91M → $9.07M
Phí funding HNT theo sàn
Vị thế mở HNT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.77B | 17.30% | -1.30% | -2.60% | |
| $2.34B | 5.20% | -1.90% | -0.78% | |
| $4.70B | 10.45% | -0.68% | -1.15% | |
| $2.73B | 6.07% | -0.95% | +3.44% | |
| $4.37B | 9.72% | -1.57% | -5.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.88M | 1.66% | +0.72% | -0.71% | |
| $805.58M | 1.79% | -3.20% | -6.42% | |
| $500.00M | 1.11% | +1.38% | +0.72% | |
| $35.03M | 0.08% | +0.12% | +1.46% | |
| CCME | $10.04B | 22.35% | — | 0.00% |
| $92.97M | 0.21% | +1.92% | -3.79% | |
| $512.86M | 1.14% | +0.50% | -0.66% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.39% | -2.18% | |
| $3.04B | 6.76% | -0.53% | -5.52% | |
| $191.28M | 0.43% | +3.26% | +3.63% | |
| $986.18M | 2.19% | +0.73% | -1.38% | |
| $174.15M | 0.39% | -1.70% | +0.60% | |
| $4.32B | 9.61% | +1.65% | -6.92% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.73% | +3.31% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.66% | -2.13% |
Thanh lý HNT theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — HNT (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | HNTUSDT | Long | $0.4437 | $9.4K | |
| 19 giờ trước | HNTUSDT | Long | $0.4575 | $9.0K | |
| 13 giờ trước | HNTUSDT | Long | $0.4509 | $2.9K | |
| 12 giờ trước | HNTUSDT | Long | $0.4444 | $2.8K | |
| 19 giờ trước | HNTUSDT | Long | $0.4547 | $908.89 | |
| 19 giờ trước | HNTUSDT | Long | $0.4811 | $599.55 | |
| 19 giờ trước | HNTUSDT | Long | $0.4605 | $504.04 | |
| 12 giờ trước | HNTUSDT | Long | $0.4459 | $489.75 | |
| 19 giờ trước | HNTUSDT | Long | $0.456 | $456.00 | |
| 21 giờ trước | HNTUSDT | Long | $0.4874 | $317.01 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.