Dữ liệu thị trường & phái sinh HFT
Vốn hóa$14.44M#1348
Khối lượng 24h$147.66M
Vị thế mở$45.51B-1.05% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành913.15M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h0.00%
24h0.00%
7d0.00%
30d0.00%
90d+202.41%
1Y-69.09%
YTD-17.93%
Thanh lý HFT (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HFT/USDT | $0.020965 | +2.07% | $438.99M | $25.70M | 0.0000% | 2.00 | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.0315 | +41.45% | $30.63M | $837.9K | +1.2301% | 0.32 | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.03285 | +47.84% | $19.89M | — | 0.0000% | — | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.03028 | +48.23% | $11.39M | $1.67M | +0.0398% | — | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.0269 | +0.11% | $8.63M | $7.35M | -0.0205% | — | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.00651 | +5.25% | $779.5K | $555.5K | 0.0000% | 1.72 | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.006078 | -3.69% | $76.5K | $78.1K | +0.0200% | — | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.00616 | 0.00% | $41.9K | $99.9K | +0.0050% | 1.55 | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.022784 | +35.62% | $17.6K | $6.3K | -0.1841% | — | — / — | — | |
| HFT/USDT | $0.00644 | +0.81% | $4.0K | $2.7K | -0.2169% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$28.95M → $28.95M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0000% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding HFT theo sàn
Vị thế mở HFT theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.94B | 17.46% | -0.53% | -0.37% | |
| $2.41B | 5.30% | -0.93% | +2.63% | |
| $4.76B | 10.45% | -1.44% | +0.15% | |
| $2.79B | 6.13% | +0.84% | +5.21% | |
| $4.42B | 9.72% | -2.23% | -4.85% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $748.75M | 1.65% | +1.38% | +0.17% | |
| $822.09M | 1.81% | -2.38% | -4.67% | |
| $498.83M | 1.10% | +1.61% | +0.92% | |
| $35.22M | 0.08% | -0.06% | +4.57% | |
| CCME | $10.04B | 22.06% | — | 0.00% |
| $93.12M | 0.20% | +2.33% | -3.40% | |
| $516.72M | 1.14% | +1.25% | +0.45% | |
| $17.98M | 0.04% | -16.95% | +9.89% | |
| $3.15B | 6.93% | +3.07% | -1.39% | |
| $186.71M | 0.41% | -0.26% | +2.81% | |
| $991.26M | 2.18% | +1.28% | -0.40% | |
| $182.31M | 0.40% | +1.59% | +6.54% | |
| $4.29B | 9.42% | +0.71% | -8.11% | |
| $7.73M | 0.02% | -2.77% | +4.05% | |
| $1.56B | 3.43% | -0.46% | +0.40% |
Tỷ lệ Long/Short HFT
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.