Dữ liệu thị trường & phái sinh H
Vốn hóa$139.46M#247
Khối lượng 24h$2.81MHợp đồng tương lai $277.00M
Vị thế mở$45.20B-1.59% (24h)
Thanh lý 24h$22.5K64 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.05B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-0.63%
24h-2.02%
7d-1.95%
30d-10.10%
90d-18.11%
1Y-6.61%
YTD-60.85%
Thanh lý H (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $107.93 | $0 | $107.93 | 5 |
| 12h | $8.7K | $1.3K | $10.0K | 29 |
| 24h | $20.5K | $2.0K | $22.5K | 64 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| H/USDT | $0.06868 | -2.91% | $15.27M | $1.52M | +0.0185% | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.06875 | -2.65% | $4.47M | $12.99M | +0.0144% | 1.39 | $12.8K / $361.38 | — | |
| H/USDT | $0.06872 | -2.83% | $4.02M | $1.62M | — | 1.36 | $4.2K / $1.7K | — | |
| H/USDT | $0.06874 | -2.81% | $2.73M | $8.12M | +0.0051% | 1.56 | $3.3K / $0.74 | — | |
| H/USDT | $0.06874 | -2.51% | $2.35M | $6.30M | +0.0148% | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.06879 | -2.69% | $1.35M | $2.71M | +0.0050% | 1.33 | $195.14 / $12.64 | — | |
| H/USDT | $0.06879 | -2.74% | $1.33M | — | +0.0141% | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.06861 | -2.87% | $1.17M | $1.79M | +0.0050% | 1.00 | — / — | — | |
| H/USDT | $0.06874 | -1.20% | $416.4K | $5.68M | +0.0140% | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.06882 | -2.55% | $271.1K | — | +0.0148% | — | — / — | — | |
| H/USDT | $0.06872 | -2.72% | $45.4K | $39.4K | +0.0103% | — | — / — | — | |
| H/USDT | — | — | $0 | $12.7K | +0.0050% | 1.52 | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$36.65M → $34.25M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0152% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding H theo sàn
Vị thế mở H theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.35% | -1.49% | -1.52% | |
| $2.36B | 5.23% | -2.92% | +0.56% | |
| $4.74B | 10.49% | -1.72% | +0.14% | |
| $2.76B | 6.10% | -0.20% | +4.09% | |
| $4.46B | 9.87% | -1.15% | -3.66% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $748.38M | 1.66% | +0.80% | +0.25% | |
| $826.08M | 1.83% | -1.75% | -4.30% | |
| $499.55M | 1.11% | +0.58% | +1.21% | |
| $35.03M | 0.08% | -1.88% | +3.57% | |
| CCME | $10.04B | 22.21% | — | 0.00% |
| $92.66M | 0.21% | +0.59% | -3.70% | |
| $515.69M | 1.14% | +0.67% | +0.33% | |
| $17.98M | 0.04% | -2.76% | +9.98% | |
| $3.15B | 6.96% | +2.63% | -1.37% | |
| $188.62M | 0.42% | -1.29% | +4.45% | |
| $866.29M | 1.92% | -1.53% | -12.94% | |
| $180.63M | 0.40% | +0.60% | +5.47% | |
| $4.29B | 9.48% | +1.07% | -8.08% | |
| $7.74M | 0.02% | +1.61% | +4.33% | |
| $1.54B | 3.41% | -1.18% | -0.58% |
Tỷ lệ Long/Short H
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 58.2% | — | — | — |
Thanh lý H theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — H (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 13 giờ trước | HUSDT | Long | $0.0666 | $7.0K | |
| 9 giờ trước | HUSDT | Long | $0.06582 | $2.3K | |
| 7 giờ trước | HUSDT | Long | $0.06759 | $1.8K | |
| 13 giờ trước | HUSDT | Long | $0.0667 | $1.7K | |
| 9 giờ trước | HUSDT | Long | $0.06816 | $882.67 | |
| 7 giờ trước | HUSDT | Short | $0.06973 | $880.69 | |
| 13 giờ trước | HUSDT | Long | $0.06664 | $879.31 | |
| 9 giờ trước | HUSDT | Long | $0.06835 | $829.77 | |
| 9 giờ trước | HUSDT | Long | $0.06639 | $780.48 | |
| 13 giờ trước | HUSDT | Long | $0.0676 | $513.08 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.