Dữ liệu thị trường & phái sinh GWEI
Vốn hóa$42.78M#592
Khối lượng 24h$13.08MHợp đồng tương lai $11.47M
Vị thế mở$45.19B-1.44% (24h)
Thanh lý 24h$27.8K68 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.98B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+7.83%
24h-0.50%
7d-5.40%
30d-10.69%
90d-82.62%
Thanh lý GWEI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $857.03 | $63.30 | $920.33 | 7 |
| 12h | $7.5K | $90.79 | $7.6K | 27 |
| 24h | $27.0K | $796.20 | $27.8K | 68 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GWEI/USDT | $0.02179 | -0.77% | $6.72M | $2.72M | +0.0050% | 2.37 | $25.8K / $796.20 | — | |
| GWEI/USDT | $0.02179 | -0.86% | $1.70M | $5.53M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GWEI/USDT | $0.021766 | -0.67% | $1.29M | $594.5K | +0.0050% | 1.55 | $12.24 / $0 | — | |
| GWEI/USDT | $0.02177 | -0.59% | $1.23M | $1.68M | +0.0050% | 0.34 | $898.07 / $0 | — | |
| GWEI/USDT | $0.02178 | -0.86% | $417.1K | $527.2K | +0.0050% | 1.56 | $305.57 / $0 | — | |
| GWEI/USDT | $0.02179 | -0.73% | $286.2K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GWEI/USDT | $0.02179 | +5.67% | $111.0K | $119.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GWEI/USDT | $0.021609 | -1.97% | $107.9K | $451.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GWEI/USDT | $0.02194 | +1.39% | $8.2K | $19.5K | +0.0080% | — | — / — | — | |
| GWEI/USDT | $0.021929 | -0.13% | $1.7K | $495.60 | +0.0167% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.52M → $6.06M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding GWEI theo sàn
Vị thế mở GWEI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.31% | -1.75% | -1.88% | |
| $2.36B | 5.23% | -2.44% | +0.09% | |
| $4.76B | 10.52% | -2.04% | +0.21% | |
| $2.75B | 6.08% | -0.41% | +3.60% | |
| $4.42B | 9.77% | -2.04% | -4.13% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.48M | 1.65% | +0.57% | -0.06% | |
| $827.88M | 1.83% | -0.43% | -4.11% | |
| $501.55M | 1.11% | +0.83% | +1.37% | |
| $35.20M | 0.08% | -2.04% | +2.36% | |
| CCME | $10.04B | 22.22% | — | 0.00% |
| $92.95M | 0.21% | +0.37% | -3.66% | |
| $514.95M | 1.14% | +0.35% | +0.03% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.38% | +3.28% | |
| $3.16B | 7.00% | +2.30% | -1.20% | |
| $191.92M | 0.42% | +4.64% | +5.66% | |
| $864.92M | 1.91% | -12.18% | -1.42% | |
| $174.87M | 0.39% | -3.24% | +1.99% | |
| $4.33B | 9.58% | +1.07% | -7.24% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.51% | +3.76% | |
| $1.53B | 3.39% | -1.75% | -1.51% |
Tỷ lệ Long/Short GWEI
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 70.3% | — | — | — |
Thanh lý GWEI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — GWEI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 giờ trước | GWEIUSDT | Long | $0.02074 | $5.9K | |
| 20 giờ trước | GWEIUSDT | Long | $0.02147 | $5.0K | |
| 10 giờ trước | GWEIUSDT | Long | $0.0198 | $3.8K | |
| 9 giờ trước | GWEIUSDT | Long | $0.01931 | $1.9K | |
| 16 giờ trước | GWEIUSDT | Long | $0.02064 | $1.9K | |
| 15 giờ trước | GWEIUSDT | Long | $0.02086 | $1.0K | |
| 15 giờ trước | GWEIUSDT | Long | $0.02074 | $902.85 | |
| 18 giờ trước | GWEIUSDT | Long | $0.02103 | $715.21 | |
| 20 giờ trước | GWEIUSDT | Short | $0.02218 | $705.39 | |
| 18 giờ trước | GWEIUSDT | Long | $0.02096 | $700.99 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.