Dữ liệu thị trường & phái sinh GUN
G GUN Giá$0.005204-0.23% (24h)
Vốn hóa$12.66M#1441
Khối lượng 24h$8.42MHợp đồng tương lai $8.74M
Vị thế mở$44.94B-2.23% (24h)
Thanh lý 24h$8.1K37 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.43B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h+1.29%
24h-5.30%
7d-2.20%
30d-1.29%
90d-26.12%
1Y-87.17%
YTD-73.69%
Thanh lý GUN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $3.7K | $0 | $3.7K | 10 |
| 24h | $8.0K | $138.35 | $8.1K | 37 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GUN/USDT | $0.002967 | -6.43% | $1.80M | $2.11M | +0.0050% | 3.91 | $7.3K / $0 | — | |
| GUN/USDT | $0.002968 | -6.29% | $1.26M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GUN/USDT | $0.002966 | -6.49% | $1.06M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GUN/USDT | $0.002973 | -6.48% | $249.6K | $401.8K | +0.0050% | — | $47.52 / $138.35 | — | |
| GUN/USDT | $0.002964 | -6.56% | $153.9K | $154.4K | +0.0153% | — | $22.20 / $0 | — | |
| GUN/USDT | $0.002976 | -6.45% | $148.6K | $540.3K | +0.0050% | — | $682.30 / $0 | — | |
| GUN/USDT | $0.002965 | +0.67% | $116.7K | $309.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GUN/USDT | $0.002967 | -6.49% | $86.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GUN/USDT | $0.002972 | -6.39% | $43.2K | $364.4K | +0.0389% | — | — / — | — | |
| GUN/USDT | $0.002995 | -4.13% | $5.6K | $10.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GUN/USDT | $0.002993 | -5.73% | $13.93 | $2.8K | +0.0348% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$4.34M → $3.94M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding GUN theo sàn
Vị thế mở GUN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.77B | 17.30% | -1.30% | -2.60% | |
| $2.34B | 5.20% | -1.90% | -0.78% | |
| $4.70B | 10.46% | -0.59% | -1.05% | |
| $2.73B | 6.08% | -0.82% | +3.58% | |
| $4.37B | 9.72% | -1.57% | -5.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.88M | 1.66% | +0.72% | -0.71% | |
| $805.58M | 1.79% | -3.20% | -6.42% | |
| $500.00M | 1.11% | +1.38% | +0.72% | |
| $35.03M | 0.08% | +0.12% | +1.46% | |
| CCME | $10.04B | 22.34% | — | 0.00% |
| $92.97M | 0.21% | +1.92% | -3.79% | |
| $512.86M | 1.14% | +0.50% | -0.66% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.39% | -2.18% | |
| $3.04B | 6.76% | -0.53% | -5.52% | |
| $191.28M | 0.43% | +3.26% | +3.63% | |
| $986.18M | 2.19% | +0.73% | -1.38% | |
| $174.15M | 0.39% | -1.70% | +0.60% | |
| $4.32B | 9.61% | +1.65% | -6.92% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.73% | +3.31% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.66% | -2.13% |
Tỷ lệ Long/Short GUN
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 79.6% | — | — | — |
Thanh lý GUN theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — GUN (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.002796 | $1.2K | |
| 12 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.00283 | $1.1K | |
| 11 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.002789 | $1.0K | |
| 17 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.002926 | $939.93 | |
| 17 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.002936 | $927.11 | |
| 4 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.002768 | $682.30 | |
| 11 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.002798 | $513.14 | |
| 12 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.002815 | $449.72 | |
| 20 giờ trước | GUNUSDT | Long | $0.002956 | $381.32 | |
| 18 giờ trước | GUNUSDT | Short | $0.003208 | $138.35 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.