Dữ liệu thị trường & phái sinh GROVE

GROVE logo GROVE Giá$0.025512-8.38% (24h)
Vốn hóa$13.44M#1414
Khối lượng 24h$9.50M
Vị thế mở$44.44B-3.15% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành523.49M Tổng cung10.00B Cung tối đa10.00B

Thanh lý GROVE (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
MEXC logoMexc GROVE/USDT $0.00876 -1.01% $99.0K $7.8K +0.0120% — — / — —
Crypto.com logoCryptocom GROVE/USDT $0.00798 +4.01% $365.22 $50.27 0.0000% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$8.1K → $7.8K

Phí funding GROVE theo sàn

Crypto.com logoCrypto.com 0.0000%

Vị thế mở GROVE theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.75B 17.44% -1.58% -3.20%
OKX logoOKX $2.33B 5.25% -1.19% -1.05%
Bybit logoBybit $4.64B 10.44% -1.79% -1.56%
Bitget logoBitget $2.70B 6.07% -2.08% +3.08%
Gate logoGate $4.28B 9.63% -3.55% -6.79%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $743.08M 1.67% -0.28% -0.64%
Deribit logoDeribit $810.47M 1.82% -1.66% -6.12%
Aster logoAster $498.01M 1.12% +0.05% +0.60%
Backpack logoBackpack $33.98M 0.08% -3.19% -2.12%
CCME $10.04B 22.60% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $92.49M 0.21% +0.67% -4.01%
Crypto.com logoCrypto.com $512.84M 1.15% +0.06% -0.46%
dYdX logodYdX $17.09M 0.04% -4.20% +1.32%
Hyperliquid logoHyperliquid $2.91B 6.55% -6.86% -8.03%
Kraken logoKraken $189.50M 0.43% +1.00% +0.46%
KuCoin logoKuCoin $858.27M 1.93% -12.99% -13.87%
Lighter logoLighter $178.36M 0.40% -0.50% +2.80%
MEXC logoMEXC $4.28B 9.64% -0.69% -7.98%
Paradex logoParadex $7.75M 0.02% +0.71% +4.28%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.52B 3.41% -1.39% -2.70%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.