Dữ liệu thị trường & phái sinh GRASS
Vốn hóa$392.55M#126
Khối lượng 24h$74.40MHợp đồng tương lai $51.36M
Vị thế mở$45.53B-1.02% (24h)
Thanh lý 24h$807.0K735 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành699.49M
Tổng cung1.00B
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-9.39%
24h-12.98%
7d+32.03%
30d+51.19%
90d+20.54%
1Y-41.55%
YTD+83.41%
Thanh lý GRASS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $2.8K | $7.4K | $10.2K | 20 |
| 4h | $37.4K | $30.0K | $67.3K | 92 |
| 12h | $258.2K | $63.1K | $321.3K | 307 |
| 24h | $366.4K | $440.6K | $807.0K | 735 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GRASS/USDT | $0.578 | -8.33% | $64.66M | $12.73M | +0.0050% | 1.94 | $166.4K / $249.4K | — | |
| GRASS/USDT | $0.5779 | -8.60% | $44.47M | $4.81M | — | 1.98 | $115.0K / $149.0K | — | |
| GRASS/USDT | $0.5776 | -8.49% | $32.24M | $27.69M | +0.0050% | 1.37 | $49.0K / $27.1K | — | |
| GRASS/USDT | $0.5781 | -8.59% | $30.51M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.57776 | -8.55% | $12.48M | $26.87M | +0.0013% | — | $2.9K / $823.25 | — | |
| GRASS/USDT | $0.57729 | -8.62% | $9.53M | $6.73M | +0.0050% | — | $9.0K / $12.6K | — | |
| GRASS/USDT | $0.577 | -8.56% | $8.57M | $7.47M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.5797 | 0.00% | $6.92M | $3.28M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.5782 | +5.54% | $6.00M | $1.47M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.5774 | -8.41% | $4.87M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.5778 | -8.49% | $3.41M | $1.67M | +0.0050% | 1.29 | $17.8K / $1.4K | — | |
| GRASS/USDT | $0.5778 | -8.32% | $3.15M | $1.42M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.5768 | -8.68% | $819.1K | $69.1K | +0.0130% | — | $0 / $225.27 | — | |
| GRASS/USDT | $0.5775 | -8.84% | $518.0K | $243.2K | +0.0037% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | $0.57949 | -8.91% | $487.4K | $1.04M | +0.0096% | — | $6.3K / $126.17 | — | |
| GRASS/USDT | $0.57842 | -8.59% | $3.5K | $21.1K | +0.0074% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | — | — | $0 | $17.9K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | — | — | $0 | $3.5K | -0.0379% | — | — / — | — | |
| GRASS/USDT | — | — | $0 | $82.28 | -3.9500% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$52.99M → $83.52M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding GRASS theo sàn
Vị thế mở GRASS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.92B | 17.39% | -0.85% | -0.69% | |
| $2.39B | 5.25% | -1.85% | +1.67% | |
| $4.76B | 10.46% | -1.31% | +0.29% | |
| $2.79B | 6.12% | +0.71% | +5.07% | |
| $4.45B | 9.78% | -1.57% | -4.21% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $748.42M | 1.64% | +1.33% | +0.12% | |
| $821.55M | 1.80% | -2.45% | -4.74% | |
| $500.39M | 1.10% | +1.93% | +1.23% | |
| $35.32M | 0.08% | +0.22% | +4.87% | |
| CCME | $10.04B | 22.05% | — | 0.00% |
| $92.31M | 0.20% | +1.43% | -4.25% | |
| $515.19M | 1.13% | +0.95% | +0.15% | |
| $17.86M | 0.04% | -17.50% | +9.16% | |
| $3.15B | 6.92% | +3.00% | -1.45% | |
| $186.32M | 0.41% | -0.47% | +2.60% | |
| $989.85M | 2.17% | +1.13% | -0.54% | |
| $181.19M | 0.40% | +0.97% | +5.88% | |
| $4.34B | 9.53% | +1.90% | -7.02% | |
| $7.71M | 0.02% | -2.98% | +3.82% | |
| $1.55B | 3.40% | -1.24% | -0.39% |
Tỷ lệ Long/Short GRASS
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 66.0% | — | — | — |
Thanh lý GRASS theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — GRASS (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 giờ trước | GRASSUSDT | Short | $0.6627 | $60.3K | |
| 19 giờ trước | GRASSUSDT | Short | $0.6984 | $38.0K | |
| 17 giờ trước | GRASSUSDT | Short | $0.6495 | $25.3K | |
| 12 giờ trước | GRASSUSDT | Long | $0.6167 | $23.9K | |
| 6 giờ trước | GRASSUSDT | Long | $0.5602 | $22.4K | |
| 10 giờ trước | GRASSUSDT | Long | $0.6311 | $17.2K | |
| 19 giờ trước | GRASSUSDT | Short | $0.6651 | $16.6K | |
| 9 giờ trước | GRASSUSDT | Long | $0.6218 | $16.2K | |
| 6 giờ trước | GRASSUSDT | Long | $0.5602 | $13.1K | |
| 19 giờ trước | GRASSUSDT | Short | $0.6784 | $12.9K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.