Dữ liệu thị trường & phái sinh GMX
Vốn hóa$83.07M#353
Khối lượng 24h$4.94MHợp đồng tương lai $6.51M
Vị thế mở$45.31B-1.34% (24h)
Thanh lý 24h$16.0K13 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành10.46M
Tổng cung10.46M
Cung tối đa13.25M
Hiệu suất
4h+0.87%
24h-5.29%
7d-2.49%
30d+0.75%
90d+49.69%
1Y-51.43%
YTD+0.05%
Thanh lý GMX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $16.37 | $0 | $16.37 | 1 |
| 12h | $6.9K | $5.88 | $7.0K | 8 |
| 24h | $16.0K | $5.88 | $16.0K | 13 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GMX/USDT | $7.9430 | -5.03% | $4.20M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.9420 | -4.94% | $2.31M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.9490 | -4.95% | $2.30M | $2.15M | +0.0100% | — | $2.9K / $5.88 | — | |
| GMX/USDT | $7.9280 | 0.00% | $802.2K | $449.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.9410 | -4.85% | $503.9K | $704.0K | +0.0031% | — | $1.7K / $0 | — | |
| GMX/USDT | $7.9370 | -5.05% | $440.7K | $284.7K | — | — | $6.4K / $0 | — | |
| GMX/USDT | $7.9565 | -4.97% | $207.9K | $999.1K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.9200 | -5.40% | $169.0K | $384.2K | +0.0100% | — | $4.9K / $0 | — | |
| GMX/USDT | $7.9440 | -5.00% | $161.5K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.9450 | +1.61% | $157.4K | $573.4K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.9150 | -4.93% | $36.3K | $154.6K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.7520 | -6.06% | $26.7K | $36.6K | -0.0105% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.9250 | -5.19% | $24.6K | $191.7K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| GMX/USDT | $7.8449 | -5.89% | $13.0K | $86.7K | +0.0096% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.19M → $5.94M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding GMX theo sàn
Vị thế mở GMX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.83B | 17.28% | -1.64% | -1.66% | |
| $2.35B | 5.18% | -3.48% | -0.02% | |
| $4.76B | 10.50% | -1.31% | +0.55% | |
| $2.75B | 6.07% | -0.43% | +3.85% | |
| $4.43B | 9.77% | -1.82% | -4.32% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.55M | 1.65% | +0.69% | +0.14% | |
| $827.87M | 1.83% | -1.54% | -4.09% | |
| $499.02M | 1.10% | +0.48% | +1.11% | |
| $35.62M | 0.08% | -0.22% | +5.33% | |
| CCME | $10.04B | 22.16% | — | 0.00% |
| $93.08M | 0.21% | +1.05% | -3.26% | |
| $515.36M | 1.14% | +0.61% | +0.27% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.37% | +4.76% | |
| $3.16B | 6.98% | +3.21% | -0.82% | |
| $188.48M | 0.42% | -1.37% | +4.37% | |
| $989.70M | 2.18% | +12.50% | -0.54% | |
| $174.35M | 0.38% | -2.89% | +1.81% | |
| $4.32B | 9.53% | +1.84% | -7.38% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.37% | +4.08% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.92% | -1.33% |
Thanh lý GMX theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — GMX (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 giờ trước | GMXUSDT | Long | $7.5790 | $4.5K | |
| 12 giờ trước | GMXUSDT | Long | $7.8660 | $3.5K | |
| 13 giờ trước | GMXUSDT | Long | $8.0410 | $2.5K | |
| 12 giờ trước | GMXUSDT | Long | $7.7330 | $2.2K | |
| 11 giờ trước | GMXUSDT | Long | $7.5420 | $1.7K | |
| 14 giờ trước | GMXUSDT | Long | $8.0920 | $394.89 | |
| 12 giờ trước | GMXUSDT | Long | $7.7640 | $381.76 | |
| 11 giờ trước | GMXUSDT | Long | $7.6410 | $330.24 | |
| 11 giờ trước | GMXUSDT | Long | $7.6290 | $270.52 | |
| 11 giờ trước | GMXUSDT | Long | $7.6860 | $76.86 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.