Dữ liệu thị trường & phái sinh GIGGLE
Vốn hóa$37.31M#657
Khối lượng 24h$13.12MHợp đồng tương lai $32.16M
Vị thế mở$44.82B-2.48% (24h)
Thanh lý 24h$109.8K109 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.00M
Tổng cung1.00M
Cung tối đa1.00M
Hiệu suất
4h+1.36%
24h-4.41%
7d-3.07%
30d-7.14%
90d+54.77%
YTD-45.34%
Thanh lý GIGGLE (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $101.21 | $0 | $101.21 | 2 |
| 4h | $1.9K | $512.71 | $2.4K | 5 |
| 12h | $58.1K | $3.1K | $61.2K | 58 |
| 24h | $106.6K | $3.1K | $109.8K | 109 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GIGGLE/USDT | $36.86 | -5.87% | $12.01M | $10.30M | +0.0050% | 1.06 | $59.7K / $3.1K | — | |
| GIGGLE/USDT | $36.87 | -5.87% | $7.68M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GIGGLE/USDT | $36.84 | -5.83% | $6.61M | $4.46M | +0.0127% | — | — / — | — | |
| GIGGLE/USDT | $36.77 | 0.00% | $4.56M | $2.16M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GIGGLE/USDT | $36.89 | -5.65% | $3.86M | $2.03M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GIGGLE/USDT | $36.87 | -5.94% | $3.10M | $1.25M | — | 2.36 | $26.9K / $0 | — | |
| GIGGLE/USDT | $36.86 | -5.92% | $1.71M | $1.90M | +0.0050% | 1.97 | $6.3K / $0 | — | |
| GIGGLE/USDT | $36.87 | +0.21% | $780.9K | $1.49M | +0.0127% | — | — / — | — | |
| GIGGLE/USDT | $36.86 | -5.78% | $677.7K | $1.94M | +0.0050% | 1.14 | $5.9K / $0 | — | |
| GIGGLE/USDT | $36.85 | -6.02% | $449.3K | $545.6K | +0.0050% | 1.40 | $7.9K / $0 | — | |
| GIGGLE/USDT | $36.84 | -5.92% | $409.1K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GIGGLE/USDT | $36.88 | -5.58% | $86.8K | $58.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GIGGLE/USDT | — | — | $0 | $2.72 | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$21.81M → $21.98M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding GIGGLE theo sàn
Vị thế mở GIGGLE theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.77B | 17.34% | -1.30% | -2.60% | |
| $2.34B | 5.21% | -1.90% | -0.78% | |
| $4.70B | 10.48% | -0.68% | -1.15% | |
| $2.73B | 6.08% | -0.95% | +3.44% | |
| $4.37B | 9.74% | -1.57% | -5.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.11M | 1.66% | +0.75% | -0.68% | |
| $805.49M | 1.80% | -3.21% | -6.43% | |
| $500.00M | 1.12% | +1.38% | +0.72% | |
| $35.03M | 0.08% | +0.14% | +1.48% | |
| CCME | $10.04B | 22.40% | — | 0.00% |
| $92.96M | 0.21% | +1.91% | -3.80% | |
| $512.96M | 1.14% | +0.52% | -0.64% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.39% | -2.18% | |
| $3.05B | 6.81% | -0.05% | -5.07% | |
| $191.33M | 0.43% | +3.29% | +3.66% | |
| $864.07M | 1.93% | -11.74% | -13.59% | |
| $174.27M | 0.39% | -1.64% | +0.66% | |
| $4.32B | 9.63% | +1.64% | -6.93% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.76% | +3.34% | |
| $1.52B | 3.39% | -1.64% | -2.10% |
Tỷ lệ Long/Short GIGGLE
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 51.4% | — | — | — |
Thanh lý GIGGLE theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — GIGGLE (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $37.16 | $9.7K | |
| 4 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $36.13 | $7.2K | |
| 12 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $37.34 | $5.6K | |
| 11 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $36.33 | $4.9K | |
| 11 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $36.59 | $4.8K | |
| 4 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $35.84 | $4.6K | |
| 15 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $37.27 | $4.4K | |
| 5 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $37.26 | $3.8K | |
| 4 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $36.20 | $3.5K | |
| 4 giờ trước | GIGGLEUSDT | Long | $36.31 | $3.4K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.