Dữ liệu thị trường & phái sinh GIGA

GIGA logo GIGA Giá$0.002116-5.52% (24h)
Vốn hóa$20.32M#989
Khối lượng 24h$2.04MHợp đồng tương lai $607.3K
Vị thế mở$44.19B-2.63% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành9.60B Tổng cung9.60B Cung tối đa10.00B

Thanh lý GIGA (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Bybit logoBybit GIGA/USDT $0.002042 -1.94% $314.1K $193.0K 0.0000% — — / — —
MEXC logoMexc GIGA/USDT $0.00203 -2.87% $89.9K $967.2K -0.0200% — — / — —
Kraken logoKraken GIGA/USDT $0.002236 -2.49% $1.1K $1.1K -0.5039% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$1.16M → $1.16M

Vị thế mở GIGA theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.72B 17.47% -0.27% -2.84%
OKX logoOKX $2.35B 5.32% +0.13% -1.33%
Bybit logoBybit $4.60B 10.42% -0.79% -1.17%
Bitget logoBitget $2.67B 6.04% -1.14% +0.77%
Gate logoGate $4.23B 9.57% -1.30% -5.36%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $740.12M 1.67% -0.56% +0.23%
Deribit logoDeribit $820.04M 1.86% +1.09% -4.71%
Aster logoAster $494.02M 1.12% -0.92% +0.62%
Backpack logoBackpack $34.88M 0.08% +2.54% +2.96%
CCME $10.04B 22.72% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $89.79M 0.20% -2.44% -4.37%
Crypto.com logoCrypto.com $508.10M 1.15% -0.99% -0.78%
dYdX logodYdX $20.21M 0.05% +18.09% +9.38%
Hyperliquid logoHyperliquid $2.80B 6.34% -3.22% -11.01%
Kraken logoKraken $176.93M 0.40% -5.42% -0.63%
KuCoin logoKuCoin $851.34M 1.93% -13.55% -1.49%
Lighter logoLighter $178.48M 0.40% -0.90% +0.88%
MEXC logoMEXC $4.29B 9.71% +0.37% -4.90%
Paradex logoParadex $7.93M 0.02% -0.30% +4.68%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.51B 3.42% -0.26% -2.66%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.