Dữ liệu thị trường & phái sinh GENIUS
Vốn hóa$104.52M#295
Khối lượng 24h$5.91MHợp đồng tương lai $9.25M
Vị thế mở$44.58B-2.83% (24h)
Thanh lý 24h$86.0K107 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành335.38M
Tổng cung953.97M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.03%
24h-5.02%
7d-12.78%
30d+10.03%
90d-20.52%
Thanh lý GENIUS (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $34.20 | $194.03 | $228.23 | 3 |
| 12h | $11.5K | $204.14 | $11.7K | 18 |
| 24h | $84.8K | $1.2K | $86.0K | 107 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GENIUS/USDT | $0.3115 | -6.71% | $7.72M | $8.42M | +0.0050% | 0.59 | $68.4K / $1.2K | — | |
| GENIUS/USDT | $0.3115 | -6.85% | $4.48M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GENIUS/USDT | $0.31113 | -6.52% | $2.11M | $526.5K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GENIUS/USDT | $0.3113 | -6.82% | $1.67M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GENIUS/USDT | $0.3114 | -6.68% | $998.8K | $929.5K | +0.0050% | 1.73 | $7.4K / $0 | — | |
| GENIUS/USDT | $0.31244 | -6.54% | $410.5K | $579.0K | +0.0050% | — | $2.6K / $0 | — | |
| GENIUS/USDT | $0.3114 | -6.77% | $249.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GENIUS/USDT | $0.3114 | +1.73% | $230.8K | $504.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| GENIUS/USDT | $0.3113 | -6.35% | $115.7K | $176.6K | +0.0050% | 1.98 | $1.7K / $0 | — | |
| GENIUS/USDT | $0.3118 | -6.59% | $47.5K | $205.0K | +0.0137% | — | $4.6K / $0 | — | |
| GENIUS/USDT | — | — | $0 | $9.1K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$12.07M → $11.10M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding GENIUS theo sàn
Vị thế mở GENIUS theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.76B | 17.40% | -1.50% | -3.12% | |
| $2.33B | 5.23% | -1.17% | -1.02% | |
| $4.64B | 10.41% | -1.77% | -1.53% | |
| $2.70B | 6.06% | -2.02% | +3.13% | |
| $4.29B | 9.61% | -3.44% | -6.69% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $743.51M | 1.67% | -0.22% | -0.58% | |
| $810.47M | 1.82% | -1.66% | -6.12% | |
| $498.01M | 1.12% | +0.05% | +0.60% | |
| $33.64M | 0.08% | -4.18% | -3.11% | |
| CCME | $10.04B | 22.52% | — | 0.00% |
| $92.34M | 0.21% | +0.50% | -4.17% | |
| $513.04M | 1.15% | +0.10% | -0.42% | |
| $17.09M | 0.04% | -4.20% | +1.32% | |
| $2.91B | 6.53% | -6.76% | -7.93% | |
| $192.38M | 0.43% | +2.53% | +1.98% | |
| $983.63M | 2.21% | -0.28% | -1.29% | |
| $178.88M | 0.40% | -0.22% | +3.10% | |
| $4.28B | 9.61% | -0.69% | -7.98% | |
| $7.75M | 0.02% | +0.76% | +4.33% | |
| $1.52B | 3.40% | -1.33% | -2.64% |
Tỷ lệ Long/Short GENIUS
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 37.2% | — | — | — |
Thanh lý GENIUS theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — GENIUS (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 giờ trước | GENIUSUSDT | Long | $0.3053 | $5.4K | |
| 7 giờ trước | GENIUSUSDT | Long | $0.2972 | $4.9K | |
| 12 giờ trước | GENIUSUSDT | Long | $0.3052 | $4.9K | |
| 18 giờ trước | GENIUSUSDT | Long | $0.3134 | $4.8K | |
| 20 giờ trước | GENIUSUSDT | Long | $0.314497 | $4.6K | |
| 17 giờ trước | GENIUSUSDT | Long | $0.3107 | $4.5K | |
| 18 giờ trước | GENIUSUSDT | Long | $0.3131 | $4.4K | |
| 19 giờ trước | GENIUSUSDT | Long | $0.3124 | $3.4K | |
| 22 giờ trước | GENIUSUSDT | Long | $0.3248 | $3.2K | |
| 12 giờ trước | GENIUSUSDT | Long | $0.297461 | $2.6K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.