Dữ liệu thị trường & phái sinh G
Vốn hóa$35.70M#682
Khối lượng 24h$16.59MHợp đồng tương lai $171.47M
Vị thế mở$45.32B-1.16% (24h)
Thanh lý 24h$110.0K165 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành7.23B
Tổng cung12.00B
Cung tối đa12.00B
Hiệu suất
4h+0.06%
24h-10.17%
7d-22.31%
30d+31.64%
90d+53.30%
1Y-51.19%
YTD+9.58%
Thanh lý G (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $8.2K | $0 | $8.2K | 15 |
| 12h | $55.0K | $0 | $55.0K | 65 |
| 24h | $109.8K | $241.81 | $110.0K | 165 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| G/USDT | $0.004964 | -9.35% | $11.05M | $4.83M | -0.0027% | 1.23 | $98.0K / $241.81 | — | |
| G/USDT | $0.004966 | -9.28% | $1.76M | — | -0.0033% | — | — / — | — | |
| G/USDT | $0.004968 | -9.28% | $1.22M | $905.1K | +0.0050% | 1.33 | $11.6K / $0 | — | |
| G/USDT | $0.004962 | -9.35% | $563.1K | $437.5K | -0.0039% | 2.09 | $215.57 / $0 | — | |
| G/USDT | $0.004969 | -9.24% | $531.4K | — | -0.0009% | — | — / — | — | |
| G/USDT | $0.004964 | +0.85% | $314.7K | $1.49M | -0.0019% | — | — / — | — | |
| G/USDT | $0.004952 | -9.51% | $139.3K | $390.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| G/USDT | $0.00495 | -9.92% | $32.4K | $383.6K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$18.17M → $9.21M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
-0.0035% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding G theo sàn
Vị thế mở G theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.82B | 17.26% | -1.75% | -1.88% | |
| $2.36B | 5.22% | -2.44% | +0.09% | |
| $4.75B | 10.49% | -2.11% | +0.14% | |
| $2.75B | 6.06% | -0.42% | +3.58% | |
| $4.42B | 9.74% | -2.06% | -4.14% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.13M | 1.65% | +0.52% | -0.11% | |
| $827.91M | 1.83% | -0.42% | -4.11% | |
| $501.37M | 1.11% | +0.80% | +1.33% | |
| $35.60M | 0.08% | -0.94% | +3.52% | |
| CCME | $10.04B | 22.15% | — | 0.00% |
| $93.16M | 0.21% | +0.60% | -3.44% | |
| $515.13M | 1.14% | +0.38% | +0.06% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.38% | +3.28% | |
| $3.16B | 6.98% | +2.34% | -1.16% | |
| $191.96M | 0.42% | +4.66% | +5.68% | |
| $989.37M | 2.18% | +0.46% | +12.76% | |
| $175.02M | 0.39% | -3.16% | +2.07% | |
| $4.34B | 9.57% | +1.24% | -7.09% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.56% | +3.81% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.76% | -1.52% |
Thanh lý G theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — G (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 giờ trước | GUSDT | Long | $0.005207 | $5.0K | |
| 10 giờ trước | GUSDT | Long | $0.005062 | $5.0K | |
| 16 giờ trước | GUSDT | Long | $0.005324 | $4.8K | |
| 10 giờ trước | GUSDT | Long | $0.005064 | $4.6K | |
| 9 giờ trước | GUSDT | Long | $0.00491 | $4.6K | |
| 16 giờ trước | GUSDT | Long | $0.005342 | $4.5K | |
| 14 giờ trước | GUSDT | Long | $0.005192 | $4.5K | |
| 3 giờ trước | GUSDT | Long | $0.004844 | $3.9K | |
| 9 giờ trước | GUSDT | Long | $0.005002 | $3.9K | |
| 10 giờ trước | GUSDT | Long | $0.005074 | $3.9K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.