Dữ liệu thị trường & phái sinh FOGO
Vốn hóa$27.04M#824
Khối lượng 24h$4.93MHợp đồng tương lai $127.26M
Vị thế mở$45.30B-1.37% (24h)
Thanh lý 24h$183.6K182 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành5.23B
Tổng cung9.83B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-3.74%
24h-12.70%
7d-24.57%
30d-30.83%
90d-43.13%
Thanh lý FOGO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $6.0K | $0 | $6.0K | 2 |
| 4h | $37.3K | $0 | $37.3K | 26 |
| 12h | $116.7K | $1.1K | $117.9K | 99 |
| 24h | $182.3K | $1.4K | $183.6K | 182 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FOGO/USDT | $0.005179 | -13.19% | $8.11M | $2.38M | +0.0050% | 2.11 | $126.0K / $1.4K | — | |
| FOGO/USDT | $0.005183 | -13.10% | $2.29M | $533.8K | — | — | $25.8K / $0 | — | |
| FOGO/USDT | $0.005191 | 0.00% | $1.98M | $541.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FOGO/USDT | $0.005178 | -13.19% | $1.44M | $725.0K | +0.0050% | — | $15.2K / $0.3 | — | |
| FOGO/USDT | $0.00518 | -13.01% | $1.33M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FOGO/USDT | $0.005178 | -13.21% | $856.7K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FOGO/USDT | $0.005182 | -13.32% | $686.7K | $246.2K | +0.0050% | — | $4.8K / $0 | — | |
| FOGO/USDT | $0.005172 | -12.61% | $367.6K | $797.8K | +0.0013% | — | $88.50 / $0 | — | |
| FOGO/USDT | $0.005178 | -13.15% | $325.5K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FOGO/USDT | $0.00518 | -12.94% | $270.4K | $212.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FOGO/USDT | $0.00517 | -13.11% | $222.9K | $101.5K | +0.0050% | — | $10.3K / $0 | — | |
| FOGO/USDT | $0.005179 | -0.13% | $196.6K | $327.7K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FOGO/USDT | $0.005185 | -11.94% | $22.9K | $8.7K | +0.0050% | — | $138.15 / $0 | — | |
| FOGO/USDT | $0.007121 | +5.89% | $5.5K | $15.6K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| FOGO/USDT | $0.006272 | 0.00% | $5.2K | $5.2K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| FOGO/USDT | $0.005415 | -8.56% | $1.1K | $5.1K | +0.0034% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$5.03M → $5.98M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding FOGO theo sàn
Vị thế mở FOGO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.30% | -1.54% | -1.57% | |
| $2.36B | 5.21% | -3.02% | +0.46% | |
| $4.77B | 10.52% | -1.13% | +0.74% | |
| $2.75B | 6.08% | -0.30% | +3.98% | |
| $4.41B | 9.73% | -2.23% | -4.71% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $746.95M | 1.65% | +0.61% | +0.06% | |
| $827.28M | 1.83% | -1.61% | -4.16% | |
| $501.42M | 1.11% | +0.96% | +1.59% | |
| $34.97M | 0.08% | -2.06% | +3.38% | |
| CCME | $10.04B | 22.16% | — | 0.00% |
| $92.69M | 0.20% | +0.63% | -3.67% | |
| $515.80M | 1.14% | +0.70% | +0.36% | |
| $17.15M | 0.04% | -7.27% | +4.87% | |
| $3.16B | 6.98% | +3.21% | -0.82% | |
| $188.36M | 0.42% | -1.43% | +4.30% | |
| $989.99M | 2.19% | +12.54% | -0.51% | |
| $174.02M | 0.38% | -3.08% | +1.62% | |
| $4.29B | 9.47% | +1.23% | -7.93% | |
| $7.73M | 0.02% | +1.45% | +4.16% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.77% | -1.18% |
Tỷ lệ Long/Short FOGO
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 67.9% | — | — | — |
Thanh lý FOGO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — FOGO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.005084 | $16.4K | |
| 19 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.005599 | $13.7K | |
| 9 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.005204 | $9.8K | |
| 19 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.005622 | $9.0K | |
| 9 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.00533 | $8.8K | |
| 9 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.00539 | $5.5K | |
| 9 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.005458 | $4.8K | |
| 9 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.005216 | $4.6K | |
| 9 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.005414 | $4.5K | |
| 2 giờ trước | FOGOUSDT | Long | $0.005196 | $4.5K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.