Dữ liệu thị trường & phái sinh FF
Vốn hóa$391.44M#127
Khối lượng 24h$9.62MHợp đồng tương lai $21.07M
Vị thế mở$45.45B-1.17% (24h)
Thanh lý 24h$19.9K36 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành3.14B
Tổng cung10.00B
Cung tối đa10.00B
Hiệu suất
4h-3.08%
24h-4.56%
7d-2.00%
30d+34.42%
90d+81.95%
YTD+40.37%
Thanh lý FF (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $3.5K | $0 | $3.5K | 2 |
| 4h | $3.6K | $0 | $3.6K | 5 |
| 12h | $3.6K | $994.81 | $4.6K | 10 |
| 24h | $18.9K | $1.1K | $19.9K | 36 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FF/USDT | $0.12518 | 0.00% | $12.68M | $7.73M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.12501 | -3.85% | $9.21M | $41.73M | +0.0050% | 0.50 | $11.0K / $1.1K | — | |
| FF/USDT | $0.12485 | -3.90% | $7.53M | $14.54M | +0.0050% | — | $7.8K / $1.62 | — | |
| FF/USDT | $0.125 | -3.77% | $6.58M | $6.39M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.1251 | -3.75% | $4.93M | $8.32M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.12531 | -3.72% | $2.19M | $26.44M | +0.0050% | — | $49.51 / $0 | — | |
| FF/USDT | $0.12509 | -3.82% | $1.62M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.12521 | -3.84% | $514.6K | $18.07M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.12507 | -3.80% | $428.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.12499 | +0.17% | $242.2K | $11.34M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.12536 | -4.75% | $13.1K | $1.23M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | $0.12879 | -6.18% | $823.41 | $129.9K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | — | — | $0 | $9.8K | -0.0469% | — | — / — | — | |
| FF/USDT | — | — | $0 | — | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$130.98M → $129.17M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding FF theo sàn
Vị thế mở FF theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.94B | 17.48% | -0.53% | -0.37% | |
| $2.41B | 5.30% | -0.93% | +2.63% | |
| $4.74B | 10.44% | -1.67% | -0.08% | |
| $2.79B | 6.13% | +0.80% | +5.17% | |
| $4.42B | 9.73% | -2.23% | -4.85% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.94M | 1.65% | +1.27% | +0.06% | |
| $823.36M | 1.81% | -2.23% | -4.53% | |
| $498.83M | 1.10% | +1.61% | +0.92% | |
| $35.20M | 0.08% | -0.12% | +4.51% | |
| CCME | $10.04B | 22.09% | — | 0.00% |
| $92.76M | 0.20% | +1.93% | -3.78% | |
| $515.91M | 1.14% | +1.09% | +0.29% | |
| $17.95M | 0.04% | -17.08% | +9.73% | |
| $3.13B | 6.88% | +2.27% | -2.15% | |
| $186.39M | 0.41% | -0.43% | +2.64% | |
| $990.15M | 2.18% | +1.16% | -0.51% | |
| $182.14M | 0.40% | +1.50% | +6.43% | |
| $4.27B | 9.40% | +0.38% | -8.41% | |
| $7.72M | 0.02% | -2.82% | +3.99% | |
| $1.56B | 3.43% | -0.60% | +0.26% |
Tỷ lệ Long/Short FF
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 33.3% | — | — | — |
Thanh lý FF theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — FF (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 12 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.12182 | $4.9K | |
| 13 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.12256 | $3.6K | |
| 25 phút trước | FFUSDT | Long | $0.12156 | $3.5K | |
| 14 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.12326 | $2.9K | |
| 9 giờ trước | FFUSDT | Short | $0.13177 | $816.18 | |
| 12 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.12156 | $522.83 | |
| 12 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.12165 | $486.60 | |
| 17 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.12787 | $472.48 | |
| 12 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.12178 | $448.03 | |
| 14 giờ trước | FFUSDT | Long | $0.12339 | $431.74 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.