Dữ liệu thị trường & phái sinh EURSAFO
Vốn hóa$1.49B#63
Khối lượng 24h$0
Vị thế mở$44.56B-2.88% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành1.29B
Tổng cung1.29B
Cung tối đa—
Thanh lý EURSAFO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Vị thế mở EURSAFO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.75B | 17.39% | -1.58% | -3.20% | |
| $2.33B | 5.23% | -1.19% | -1.05% | |
| $4.64B | 10.41% | -1.79% | -1.56% | |
| $2.70B | 6.06% | -2.08% | +3.08% | |
| $4.28B | 9.61% | -3.55% | -6.79% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $743.15M | 1.67% | -0.27% | -0.63% | |
| $810.46M | 1.82% | -1.66% | -6.12% | |
| $498.31M | 1.12% | +0.11% | +0.66% | |
| $33.98M | 0.08% | -3.21% | -2.13% | |
| CCME | $10.04B | 22.53% | — | 0.00% |
| $92.48M | 0.21% | +0.66% | -4.01% | |
| $512.85M | 1.15% | +0.06% | -0.46% | |
| $17.09M | 0.04% | -4.20% | +1.32% | |
| $2.91B | 6.53% | -6.84% | -8.01% | |
| $189.47M | 0.43% | +0.98% | +0.44% | |
| $983.22M | 2.21% | -0.33% | -1.34% | |
| $178.27M | 0.40% | -0.56% | +2.75% | |
| $4.28B | 9.61% | -0.69% | -7.98% | |
| $7.75M | 0.02% | +0.69% | +4.26% | |
| $1.52B | 3.40% | -1.39% | -2.70% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.