Dữ liệu thị trường & phái sinh EURC

EURC logo EURC Giá$1.14000.00% (24h)
Vốn hóa$456.45M#119
Khối lượng 24h$36.48MHợp đồng tương lai $2.20M
Vị thế mở$45.52B-1.04% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành401.11M Tổng cung402.69M Cung tối đa—

Thanh lý EURC (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Coinbase logoCoinbase EURC/USDT $1.1377 -0.04% $616.7K $1.31M +0.0002% — — / — —
Deribit logoDeribit EURC/USDC $1.1387 0.00% $197.3K $36.4K +0.0046% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$1.45M → $1.29M

Phí funding EURC theo sàn

Coinbase logoCoinbase +0.0002%

Vị thế mở EURC theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.92B 17.40% -0.85% -0.69%
OKX logoOKX $2.39B 5.25% -1.85% +1.67%
Bybit logoBybit $4.75B 10.44% -1.52% +0.06%
Bitget logoBitget $2.79B 6.13% +0.82% +5.19%
Gate logoGate $4.45B 9.78% -1.57% -4.21%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $748.13M 1.64% +1.29% +0.08%
Deribit logoDeribit $822.35M 1.81% -2.35% -4.64%
Aster logoAster $500.39M 1.10% +1.93% +1.23%
Backpack logoBackpack $35.04M 0.08% -0.56% +4.05%
CCME $10.04B 22.06% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $92.21M 0.20% +1.33% -4.35%
Crypto.com logoCrypto.com $515.19M 1.13% +0.95% +0.15%
dYdX logodYdX $17.87M 0.04% -17.49% +9.18%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.15B 6.92% +2.89% -1.56%
Kraken logoKraken $186.48M 0.41% -0.39% +2.68%
KuCoin logoKuCoin $990.11M 2.18% +1.16% -0.52%
Lighter logoLighter $181.33M 0.40% +1.05% +5.96%
MEXC logoMEXC $4.34B 9.53% +1.88% -7.04%
Paradex logoParadex $7.71M 0.02% -2.98% +3.83%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.55B 3.40% -1.21% -0.36%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.