Dữ liệu thị trường & phái sinh EUL
Vốn hóa$33.94M#707
Khối lượng 24h$7.70MHợp đồng tương lai $2.43M
Vị thế mở$44.95B-2.20% (24h)
Thanh lý 24h$28.8K52 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành24.03M
Tổng cung27.18M
Cung tối đa27.18M
Hiệu suất
4h+0.53%
24h-5.84%
7d-0.44%
30d+2.69%
90d+45.42%
YTD-54.37%
Thanh lý EUL (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | $5.2K | $0 | $5.2K | 10 |
| 24h | $28.6K | $223.56 | $28.8K | 52 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EUL/USDT | $1.4093 | -7.42% | $6.65M | $2.74M | +0.0050% | 0.71 | $21.6K / $75.91 | — | |
| EUL/USDT | $1.4085 | -7.52% | $6.53M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| EUL/USDT | $1.4087 | -7.35% | $1.72M | $1.07M | +0.0050% | 0.97 | $4.8K / $147.65 | — | |
| EUL/USDT | $1.4077 | -7.44% | $1.38M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| EUL/USDT | $1.4107 | -7.23% | $940.5K | $340.4K | +0.0050% | 0.95 | $344.66 / $0 | — | |
| EUL/USDT | $1.4140 | -7.46% | $461.6K | $2.11M | +0.0050% | 1.28 | $1.8K / $0 | — | |
| EUL/USDT | $1.4070 | -7.53% | $245.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| EUL/USDT | $1.4111 | -7.59% | $144.3K | $310.2K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| EUL/USDT | $1.4096 | -0.78% | $125.4K | $402.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| EUL/USDT | $1.4136 | -0.74% | $79.4K | $133.8K | +0.0050% | 0.62 | — / — | — | |
| EUL/USDT | $1.4216 | -5.99% | $16.0K | $42.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| EUL/USDT | — | — | $0 | $1.6K | -0.0113% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.13M → $7.08M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding EUL theo sàn
Vị thế mở EUL theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.78B | 17.30% | -1.25% | -2.56% | |
| $2.33B | 5.19% | -2.02% | -0.90% | |
| $4.70B | 10.45% | -0.64% | -1.10% | |
| $2.73B | 6.07% | -0.91% | +3.48% | |
| $4.38B | 9.74% | -1.31% | -5.00% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.02M | 1.66% | +0.74% | -0.69% | |
| $805.61M | 1.79% | -3.20% | -6.41% | |
| $500.05M | 1.11% | +1.39% | +0.73% | |
| $35.05M | 0.08% | +0.18% | +1.52% | |
| CCME | $10.04B | 22.34% | — | 0.00% |
| $93.14M | 0.21% | +2.10% | -3.62% | |
| $512.90M | 1.14% | +0.51% | -0.65% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.36% | -2.15% | |
| $3.04B | 6.76% | -0.46% | -5.45% | |
| $191.54M | 0.43% | +3.40% | +3.77% | |
| $986.64M | 2.19% | +0.78% | -1.33% | |
| $173.67M | 0.39% | -1.98% | +0.32% | |
| $4.32B | 9.61% | +1.70% | -6.87% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.75% | +3.32% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.65% | -2.11% |
Thanh lý EUL theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — EUL (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 17 giờ trước | EULUSDT | Long | $1.4521 | $4.9K | |
| 17 giờ trước | EULUSDT | Long | $1.4359 | $4.8K | |
| 16 giờ trước | EULUSDT | Long | $1.4197 | $4.8K | |
| 4 giờ trước | EULUSDT | Long | $1.3727 | $2.1K | |
| 11 giờ trước | EULUSDT | Long | $1.3876 | $1.8K | |
| 11 giờ trước | EULUSDT | Long | $1.4024 | $754.77 | |
| 18 giờ trước | EULUSDT | Long | $1.4586 | $630.84 | |
| 16 giờ trước | EULUSDT | Long | $1.4187 | $590.60 | |
| 18 giờ trước | EULUSDT | Long | $1.4496 | $483.01 | |
| 16 giờ trước | EULUSDT | Long | $1.4154 | $454.34 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.