Dữ liệu thị trường & phái sinh ETN

ETN logo ETN Giá$0.002167-11.87% (24h)
Vốn hóa$38.97M#631
Khối lượng 24h$272.8KHợp đồng tương lai $1.66M
Vị thế mở$44.95B-2.20% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh

Nguồn cung

Cung lưu hành17.98B Tổng cung17.98B Cung tối đa21.00B

Thanh lý ETN (Long / Short)

Khung thời gianLongShortTổngSố lượng
1h — — — 0
4h — — — 0
12h — — — 0
24h — — — 0

Chi tiết theo sàn

Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.

Sàn giao dịchCặpGiá24h %Khối lượng 24hVị thế mởPhí fundingTỷ lệ L/SThanh lý 24h (L/S)Thanh khoản ±2%
Bitget logoBitget ETN/USDT $430.52 -2.43% $235.5K $92.0K 0.0000% — — / — —

Xu hướng vị thế mở (7d)

$39.9K → $92.5K

Phí funding ETN theo sàn

Bitget logoBitget 0.0000%

Vị thế mở ETN theo sàn

Sàn giao dịchVị thế mởChia sẻ4h %24h %
Binance logoBinance $7.78B 17.30% -1.25% -2.56%
OKX logoOKX $2.33B 5.19% -2.02% -0.90%
Bybit logoBybit $4.70B 10.45% -0.62% -1.09%
Bitget logoBitget $2.73B 6.07% -0.89% +3.50%
Gate logoGate $4.38B 9.74% -1.31% -5.00%
CoinEx logoCoinEx $45.96M 0.10% 0.00% 0.00%
Bitfinex logoBitfinex $745.08M 1.66% +0.75% -0.68%
Deribit logoDeribit $805.60M 1.79% -3.20% -6.41%
Aster logoAster $500.05M 1.11% +1.39% +0.73%
Backpack logoBackpack $35.05M 0.08% +0.18% +1.52%
CCME $10.04B 22.34% — 0.00%
Coinbase logoCoinbase $93.22M 0.21% +2.19% -3.53%
Crypto.com logoCrypto.com $512.92M 1.14% +0.51% -0.65%
dYdX logodYdX $17.09M 0.04% -10.36% -2.15%
Hyperliquid logoHyperliquid $3.04B 6.76% -0.45% -5.45%
Kraken logoKraken $191.45M 0.43% +3.35% +3.72%
KuCoin logoKuCoin $986.32M 2.19% +0.74% -1.36%
Lighter logoLighter $173.89M 0.39% -1.85% +0.44%
MEXC logoMEXC $4.32B 9.61% +1.72% -6.86%
Paradex logoParadex $7.70M 0.02% +0.74% +3.32%
WhiteBIT logoWhiteBIT $1.52B 3.38% -1.65% -2.12%

Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.