Dữ liệu thị trường & phái sinh ETN
Vốn hóa$38.97M#631
Khối lượng 24h$272.8KHợp đồng tương lai $1.66M
Vị thế mở$44.95B-2.20% (24h)
Thanh lý 24h—0 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành17.98B
Tổng cung17.98B
Cung tối đa21.00B
Thanh lý ETN (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | — | — | — | 0 |
| 12h | — | — | — | 0 |
| 24h | — | — | — | 0 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ETN/USDT | $430.52 | -2.43% | $235.5K | $92.0K | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$39.9K → $92.5K
Phí funding ETN theo sàn
Vị thế mở ETN theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.78B | 17.30% | -1.25% | -2.56% | |
| $2.33B | 5.19% | -2.02% | -0.90% | |
| $4.70B | 10.45% | -0.62% | -1.09% | |
| $2.73B | 6.07% | -0.89% | +3.50% | |
| $4.38B | 9.74% | -1.31% | -5.00% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.08M | 1.66% | +0.75% | -0.68% | |
| $805.60M | 1.79% | -3.20% | -6.41% | |
| $500.05M | 1.11% | +1.39% | +0.73% | |
| $35.05M | 0.08% | +0.18% | +1.52% | |
| CCME | $10.04B | 22.34% | — | 0.00% |
| $93.22M | 0.21% | +2.19% | -3.53% | |
| $512.92M | 1.14% | +0.51% | -0.65% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.36% | -2.15% | |
| $3.04B | 6.76% | -0.45% | -5.45% | |
| $191.45M | 0.43% | +3.35% | +3.72% | |
| $986.32M | 2.19% | +0.74% | -1.36% | |
| $173.89M | 0.39% | -1.85% | +0.44% | |
| $4.32B | 9.61% | +1.72% | -6.86% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.74% | +3.32% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.65% | -2.12% |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.