Dữ liệu thị trường & phái sinh ETHFI
Vốn hóa$681.66M#96
Khối lượng 24h$57.80MHợp đồng tương lai $146.58M
Vị thế mở$45.37B-1.36% (24h)
Thanh lý 24h$318.4K158 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành965.35M
Tổng cung965.35M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h-0.40%
24h-0.49%
7d-2.87%
30d+27.46%
90d+116.26%
1Y-56.61%
YTD-6.16%
Thanh lý ETHFI (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $0 | $3.2K | $3.2K | 3 |
| 4h | $22.5K | $3.2K | $25.7K | 21 |
| 12h | $168.2K | $5.3K | $173.5K | 88 |
| 24h | $305.5K | $12.9K | $318.4K | 158 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ETHFI/USDT | $0.7047 | +0.82% | $36.91M | $26.49M | +0.0050% | 0.74 | $207.6K / $6.8K | — | |
| ETHFI/USDT | $0.7046 | +0.77% | $19.05M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ETHFI/USDT | $0.7052 | +0.79% | $10.70M | $4.89M | — | 1.38 | $31.4K / $4.6K | — | |
| ETHFI/USDT | $0.7051 | +0.81% | $9.80M | $8.35M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ETHFI/USDT | $0.705 | +0.83% | $9.24M | $16.29M | +0.0050% | 1.39 | $37.8K / $993.04 | — | |
| ETHFI/USDT | $0.7047 | 0.00% | $9.05M | $5.84M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ETHFI/USDT | $0.7053 | +1.77% | $4.24M | $12.89M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ETHFI/USDT | $0.705 | +0.70% | $3.09M | $5.97M | +0.0050% | 1.38 | $15.8K / $508.27 | — | |
| ETHFI/USDT | $0.70626 | +0.70% | $3.01M | $18.08M | +0.0013% | — | $53.13 / $0 | — | |
| ETHFI/USDT | $0.7053 | +0.90% | $2.06M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ETHFI/USDT | $0.7049 | +0.77% | $1.77M | $1.79M | +0.0050% | 0.91 | $9.9K / $6.32 | — | |
| ETHFI/USDT | $0.70604 | -0.09% | $1.07M | $1.20M | +0.0096% | — | — / — | — | |
| ETHFI/USDT | $0.7088 | +1.26% | $995.6K | $327.5K | +0.0139% | — | — / — | — | |
| ETHFI/USDT | $0.707 | +1.18% | $264.4K | $1.10M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ETHFI/USDT | $0.7043 | +1.57% | $163.5K | $79.8K | +0.0050% | 1.63 | $3.0K / $0 | — | |
| ETHFI/USDT | $0.7052 | +0.80% | $85.4K | $104.6K | +0.0050% | — | $0 / $9.72 | — | |
| ETHFI/USDT | $0.7073 | 0.00% | $34.7K | $53.7K | +0.0165% | — | — / — | — | |
| ETHFI/USDC | $0.6756 | -3.29% | $4.6K | $34.9K | -0.0208% | — | — / — | — | |
| ETHFI/USDT | $0.6908 | -1.46% | $2.0K | $74.2K | +0.0074% | — | — / — | — | |
| ETHFI/USDT | $0.569417 | -4.89% | $85.28 | $3.7K | 0.0000% | — | — / — | — | |
| ETHFI/USDT | $0.63 | +0.80% | $38.88 | $6.0K | +0.0096% | — | — / — | — | |
| ETHFI/USDT | — | — | $0 | $131.6K | +0.2187% | — | — / — | — | |
| ETHFI/USDT | — | — | $0 | — | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$101.34M → $94.08M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ETHFI theo sàn
Vị thế mở ETHFI theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.91B | 17.43% | -0.97% | -0.82% | |
| $2.39B | 5.26% | -1.98% | +1.54% | |
| $4.74B | 10.46% | -1.66% | -0.07% | |
| $2.78B | 6.14% | +0.66% | +5.02% | |
| $4.45B | 9.81% | -1.57% | -4.21% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.58M | 1.65% | +1.22% | +0.01% | |
| $822.85M | 1.81% | -2.29% | -4.59% | |
| $500.39M | 1.10% | +1.93% | +1.23% | |
| $35.13M | 0.08% | -0.31% | +4.31% | |
| CCME | $10.04B | 22.13% | — | 0.00% |
| $92.07M | 0.20% | +1.17% | -4.49% | |
| $514.85M | 1.13% | +0.88% | +0.09% | |
| $17.89M | 0.04% | -17.38% | +9.32% | |
| $3.15B | 6.94% | +2.85% | -1.60% | |
| $186.49M | 0.41% | -0.38% | +2.69% | |
| $865.67M | 1.91% | -11.56% | -13.02% | |
| $181.42M | 0.40% | +1.09% | +6.01% | |
| $4.34B | 9.57% | +1.95% | -6.98% | |
| $7.71M | 0.02% | -3.00% | +3.80% | |
| $1.55B | 3.41% | -1.29% | -0.44% |
Tỷ lệ Long/Short ETHFI
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 42.6% | — | — | — |
Thanh lý ETHFI theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ETHFI (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | ETHFIUSDT | Long | $0.6717 | $28.2K | |
| 13 giờ trước | ETHFIUSDT | Long | $0.6816 | $24.4K | |
| 14 giờ trước | ETHFIUSDT | Long | $0.6893 | $9.8K | |
| 11 giờ trước | ETHFIUSDT | Long | $0.6711 | $9.8K | |
| 7 giờ trước | ETHFIUSDT | Long | $0.6563 | $9.7K | |
| 13 giờ trước | ETHFIUSDT | Long | $0.6828 | $9.4K | |
| 13 giờ trước | ETHFIUSDT | Long | $0.679 | $9.0K | |
| 13 giờ trước | ETHFIUSDT | Long | $0.6842 | $8.5K | |
| 18 giờ trước | ETHFIUSDT | Long | $0.6971 | $8.2K | |
| 10 giờ trước | ETHFIUSDT | Long | $0.6653 | $7.5K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.