Dữ liệu thị trường & phái sinh ESP
Vốn hóa$68.09M#415
Khối lượng 24h$3.85MHợp đồng tương lai $18.42M
Vị thế mở$45.28B-1.41% (24h)
Thanh lý 24h$33.9K46 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành690.90M
Tổng cung3.60B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-0.43%
24h-6.47%
7d+4.25%
30d+19.81%
90d+47.04%
Thanh lý ESP (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $2.5K | $0 | $2.5K | 1 |
| 12h | $25.9K | $0 | $25.9K | 22 |
| 24h | $33.9K | $8.71 | $33.9K | 46 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ESP/USDT | $0.09801 | -6.60% | $5.15M | $2.48M | +0.0050% | 1.03 | $15.9K / $5.53 | — | |
| ESP/USDT | $0.09815 | 0.00% | $1.83M | $578.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ESP/USDT | $0.09842 | -6.48% | $1.70M | — | +0.0003% | — | — / — | — | |
| ESP/USDT | $0.09833 | -6.18% | $1.54M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ESP/USDT | $0.09826 | -6.35% | $1.24M | $594.9K | — | 1.22 | $6.8K / $0 | — | |
| ESP/USDT | $0.09828 | -6.41% | $829.7K | $1.02M | +0.0050% | 1.09 | $5.0K / $3.18 | — | |
| ESP/USDT | $0.09822 | -6.26% | $666.6K | $187.7K | -0.0464% | 1.06 | $415.20 / $0 | — | |
| ESP/USDT | $0.09836 | -6.28% | $395.4K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ESP/USDT | $0.09816 | -6.42% | $360.7K | $966.6K | +0.0050% | 1.33 | $5.8K / $0 | — | |
| ESP/USDT | $0.09801 | +0.15% | $110.9K | $845.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ESP/USDT | $0.09821 | -6.86% | $98.5K | $1.57M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ESP/USDT | $0.082904 | 0.00% | $47.7K | $29.7K | -0.0001% | — | — / — | — | |
| ESP/USDT | $0.0982 | -6.39% | $26.7K | $10.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ESP/USDT | $0.09857 | -4.34% | $2.93 | $4.8K | +0.0072% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$8.67M → $8.47M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ESP theo sàn
Vị thế mở ESP theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.32% | -1.49% | -1.52% | |
| $2.36B | 5.22% | -2.92% | +0.56% | |
| $4.73B | 10.45% | -1.86% | -0.01% | |
| $2.76B | 6.09% | -0.21% | +4.07% | |
| $4.43B | 9.79% | -1.76% | -4.25% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.00M | 1.65% | +0.34% | -0.20% | |
| $825.19M | 1.82% | -1.86% | -4.40% | |
| $497.59M | 1.10% | +0.19% | +0.82% | |
| $34.43M | 0.08% | -3.55% | +1.81% | |
| CCME | $10.04B | 22.17% | — | 0.00% |
| $92.52M | 0.20% | +0.45% | -3.84% | |
| $514.42M | 1.14% | +0.43% | +0.09% | |
| $17.93M | 0.04% | -3.06% | +9.63% | |
| $3.13B | 6.92% | +2.17% | -1.81% | |
| $188.16M | 0.42% | -1.53% | +4.19% | |
| $987.13M | 2.18% | +12.21% | -0.79% | |
| $180.24M | 0.40% | +0.39% | +5.25% | |
| $4.31B | 9.52% | +1.64% | -7.56% | |
| $7.71M | 0.02% | +1.25% | +3.95% | |
| $1.54B | 3.40% | -1.41% | -0.82% |
Tỷ lệ Long/Short ESP
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 50.7% | — | — | — |
Thanh lý ESP theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ESP (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.09814 | $6.6K | |
| 13 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.10207 | $4.8K | |
| 9 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.09622 | $4.7K | |
| 8 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.095686 | $4.6K | |
| 2 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.09455 | $2.5K | |
| 11 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.09825 | $2.2K | |
| 11 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.09774 | $1.9K | |
| 9 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.09658 | $1.4K | |
| 12 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.09999 | $1.2K | |
| 14 giờ trước | ESPUSDT | Long | $0.101831 | $1.2K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.