Dữ liệu thị trường & phái sinh ENSO
Vốn hóa$20.51M#989
Khối lượng 24h$7.24MHợp đồng tương lai $23.79M
Vị thế mở$45.08B-1.92% (24h)
Thanh lý 24h$22.5K28 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành20.59M
Tổng cung100.00M
Cung tối đa127.34M
Hiệu suất
4h+1.28%
24h-2.86%
7d-1.88%
30d+15.04%
90d+61.09%
YTD+50.68%
Thanh lý ENSO (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $92.73 | $0 | $92.73 | 1 |
| 12h | $15.0K | $235.20 | $15.2K | 18 |
| 24h | $22.3K | $252.22 | $22.5K | 28 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENSO/USDT | $0.9911 | -3.42% | $6.59M | $3.98M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $0.9908 | -3.59% | $4.02M | $5.17M | +0.0050% | 0.58 | $13.8K / $61.84 | — | |
| ENSO/USDT | $0.9928 | 0.00% | $3.36M | $1.08M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $0.9904 | -3.49% | $1.34M | $663.2K | — | — | $2.3K / $190.38 | — | |
| ENSO/USDT | $0.9901 | -3.60% | $1.23M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $0.9926 | -3.28% | $815.0K | $1.54M | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $0.9931 | -3.30% | $259.4K | $872.5K | +0.0050% | — | $6.2K / $0 | — | |
| ENSO/USDT | $0.9905 | -3.61% | $137.8K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $0.9908 | +0.32% | $113.6K | $406.3K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $0.9906 | -3.84% | $79.5K | $249.0K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $0.9913 | -3.37% | $40.3K | $841.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENSO/USDT | $1.0065 | -1.89% | $328.42 | $61.5K | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$12.33M → $10.93M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ENSO theo sàn
Vị thế mở ENSO theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.80B | 17.29% | -1.03% | -2.34% | |
| $2.35B | 5.21% | -1.47% | -0.34% | |
| $4.70B | 10.43% | -0.53% | -1.00% | |
| $2.73B | 6.06% | -0.76% | +3.64% | |
| $4.36B | 9.68% | -1.61% | -5.28% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.66M | 1.65% | +0.83% | -0.61% | |
| $828.74M | 1.84% | -0.42% | -3.72% | |
| $501.09M | 1.11% | +1.60% | +0.94% | |
| $35.08M | 0.08% | +0.27% | +1.61% | |
| CCME | $10.04B | 22.27% | — | 0.00% |
| $93.07M | 0.21% | +2.02% | -3.69% | |
| $513.57M | 1.14% | +0.64% | -0.52% | |
| $17.07M | 0.04% | -10.47% | -2.27% | |
| $3.12B | 6.93% | +2.28% | -2.86% | |
| $191.34M | 0.42% | +3.29% | +3.66% | |
| $987.25M | 2.19% | +0.84% | -1.27% | |
| $174.11M | 0.39% | -1.73% | +0.57% | |
| $4.31B | 9.56% | +1.44% | -7.11% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.77% | +3.35% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.44% | -1.90% |
Tỷ lệ Long/Short ENSO
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 36.8% | — | — | — |
Thanh lý ENSO theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ENSO (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 15 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.984016 | $3.6K | |
| 4 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.9527 | $2.6K | |
| 16 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.9964 | $2.5K | |
| 7 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $1.0207 | $2.3K | |
| 5 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.9963 | $2.2K | |
| 4 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.9582 | $2.1K | |
| 4 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.9608 | $2.0K | |
| 7 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $1.0162 | $1.4K | |
| 4 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.9685 | $1.4K | |
| 16 giờ trước | ENSOUSDT | Long | $0.995 | $483.67 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.