Dữ liệu thị trường & phái sinh ENJ
Vốn hóa$59.14M#459
Khối lượng 24h$6.38MHợp đồng tương lai $18.50M
Vị thế mở$45.30B-1.38% (24h)
Thanh lý 24h$35.5K60 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành2.00B
Tổng cung2.03B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-1.69%
24h-6.76%
7d+2.72%
30d+16.00%
90d+4.12%
1Y-52.87%
YTD-1.05%
Thanh lý ENJ (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $6.81 | $0 | $6.81 | 1 |
| 4h | $332.11 | $0 | $332.11 | 7 |
| 12h | $13.7K | $30.85 | $13.7K | 32 |
| 24h | $35.4K | $31.77 | $35.5K | 60 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENJ/USDT | $0.02942 | -4.39% | $5.48M | $2.90M | +0.0050% | 1.65 | $25.1K / $30.85 | — | |
| ENJ/USDT | $0.02942 | -4.39% | $3.87M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02945 | -4.54% | $2.37M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02931 | 0.00% | $1.20M | $600.9K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02946 | -4.29% | $1.10M | $1.13M | +0.0100% | — | $530.40 / $0.92 | — | |
| ENJ/USDT | $0.02945 | -4.38% | $553.2K | $361.7K | — | — | $142.86 / $0 | — | |
| ENJ/USDT | $0.02943 | -4.45% | $544.3K | $723.4K | +0.0050% | — | $9.7K / $0 | — | |
| ENJ/USDT | $0.02943 | +1.20% | $356.3K | $920.4K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02954 | -4.09% | $348.9K | $846.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02942 | -4.39% | $315.3K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.02951 | -4.06% | $59.1K | $100.1K | +0.0050% | — | $8.90 / $0 | — | |
| ENJ/USDT | $0.02888 | -9.27% | $41.5K | $20.6K | -0.0265% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.0295 | -4.87% | $20.7K | $21.1K | -0.0056% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | $0.029115 | -6.23% | $897.42 | $5.9K | -0.0023% | — | — / — | — | |
| ENJ/USDT | — | — | $0 | $13.4K | -0.0035% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$7.26M → $7.27M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding ENJ theo sàn
Vị thế mở ENJ theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.84B | 17.31% | -1.50% | -1.52% | |
| $2.36B | 5.20% | -3.14% | +0.33% | |
| $4.76B | 10.50% | -1.34% | +0.52% | |
| $2.75B | 6.08% | -0.39% | +3.89% | |
| $4.42B | 9.76% | -2.00% | -4.49% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $747.10M | 1.65% | +0.62% | +0.08% | |
| $827.70M | 1.83% | -1.56% | -4.11% | |
| $499.72M | 1.10% | +0.62% | +1.25% | |
| $35.57M | 0.08% | -0.37% | +5.16% | |
| CCME | $10.04B | 22.17% | — | 0.00% |
| $92.92M | 0.21% | +0.88% | -3.43% | |
| $515.34M | 1.14% | +0.61% | +0.27% | |
| $17.13M | 0.04% | -7.38% | +4.75% | |
| $3.16B | 6.98% | +3.10% | -0.92% | |
| $188.32M | 0.42% | -1.45% | +4.28% | |
| $989.02M | 2.18% | +12.42% | -0.61% | |
| $173.69M | 0.38% | -3.26% | +1.42% | |
| $4.30B | 9.48% | +1.31% | -7.86% | |
| $7.72M | 0.02% | +1.30% | +4.01% | |
| $1.53B | 3.38% | -1.90% | -1.31% |
Tỷ lệ Long/Short ENJ
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 62.2% | — | — | — |
Thanh lý ENJ theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — ENJ (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.02946 | $4.8K | |
| 13 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.02904 | $4.7K | |
| 8 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.02824 | $4.4K | |
| 11 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.028761 | $3.3K | |
| 19 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.03021 | $2.3K | |
| 19 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.03009 | $1.6K | |
| 14 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.02936 | $1.1K | |
| 10 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.02855 | $1.0K | |
| 13 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.02898 | $922.61 | |
| 21 giờ trước | ENJUSDT | Long | $0.03039 | $800.08 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.