Dữ liệu thị trường & phái sinh DYM
Vốn hóa$8.67M#1496
Khối lượng 24h$3.02M
Vị thế mở$44.59B-3.16% (24h)
Thanh lý 24h$21.4K50 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành560.28M
Tổng cung1.07B
Cung tối đa—
Hiệu suất
4h-1.50%
24h-9.53%
7d+2.76%
30d+26.45%
90d+28.33%
1Y-89.37%
YTD-73.02%
Thanh lý DYM (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | $2.8K | $0 | $2.8K | 2 |
| 4h | $2.8K | $0 | $2.8K | 2 |
| 12h | $12.7K | $0 | $12.7K | 19 |
| 24h | $21.2K | $296.79 | $21.4K | 50 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DYM/USDT | $0.019 | -10.46% | $4.84M | $993.1K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01901 | -10.46% | $4.01M | $1.95M | +0.0050% | — | $14.9K / $14.21 | — | |
| DYM/USDT | $0.01902 | -10.41% | $2.35M | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01898 | 0.00% | $1.14M | $363.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01898 | -10.43% | $465.8K | $724.1K | +0.0050% | — | $4.1K / $0.22 | — | |
| DYM/USDT | $0.01902 | -0.20% | $393.7K | $840.8K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.019 | -10.59% | $261.0K | $366.7K | +0.0013% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01901 | -10.50% | $236.1K | $393.5K | +0.0050% | — | $224.36 / $282.36 | — | |
| DYM/USDT | $0.01902 | -10.41% | $184.0K | — | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01901 | -10.29% | $130.6K | $174.3K | +0.0050% | — | $1.9K / $0 | — | |
| DYM/USDT | $0.01893 | -10.57% | $97.3K | $440.8K | -0.1073% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.01884 | -7.96% | $6.8K | $12.3K | +0.2742% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.0187 | -12.41% | $3.9K | $78.6K | +0.0050% | — | — / — | — | |
| DYM/USDT | $0.018992 | -10.59% | $678.26 | $260.34 | 0.0000% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$6.14M → $5.30M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0050% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding DYM theo sàn
Vị thế mở DYM theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.75B | 17.39% | -1.99% | -3.34% | |
| $2.32B | 5.19% | -4.41% | -1.99% | |
| $4.64B | 10.40% | -1.96% | -2.29% | |
| $2.71B | 6.07% | -2.88% | +2.69% | |
| $4.31B | 9.67% | -2.58% | -6.56% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $744.18M | 1.67% | +0.22% | -0.73% | |
| $808.75M | 1.81% | -1.75% | -6.26% | |
| $498.57M | 1.12% | +0.50% | +0.49% | |
| $34.62M | 0.08% | -0.67% | +0.64% | |
| CCME | $10.04B | 22.52% | — | 0.00% |
| $92.63M | 0.21% | +0.72% | -4.18% | |
| $512.69M | 1.15% | +0.06% | -0.75% | |
| $17.11M | 0.04% | -6.50% | -2.00% | |
| $2.94B | 6.58% | -4.18% | -8.41% | |
| $193.07M | 0.43% | +3.62% | +1.12% | |
| $985.05M | 2.21% | +0.25% | -1.38% | |
| $179.88M | 0.40% | +0.69% | +3.51% | |
| $4.26B | 9.54% | -0.37% | -8.89% | |
| $7.69M | 0.02% | +0.14% | +3.19% | |
| $1.51B | 3.40% | -2.38% | -3.02% |
Thanh lý DYM theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — DYM (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 giờ trước | DYMUSDT | Long | $0.01794 | $6.1K | |
| 12 giờ trước | DYMUSDT | Long | $0.019668 | $1.9K | |
| 28 phút trước | DYMUSDT | Long | $0.01779 | $1.8K | |
| 12 giờ trước | DYMUSDT | Long | $0.01932 | $1.4K | |
| 11 giờ trước | DYMUSDT | Long | $0.01841 | $1.1K | |
| 32 phút trước | DYMUSDT | Long | $0.01845 | $956.95 | |
| 11 giờ trước | DYMUSDT | Long | $0.01847 | $901.41 | |
| 12 giờ trước | DYMUSDT | Long | $0.01864 | $885.25 | |
| 11 giờ trước | DYMUSDT | Long | $0.01844 | $816.31 | |
| 12 giờ trước | DYMUSDT | Long | $0.01929 | $645.44 |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.