Dữ liệu thị trường & phái sinh DYDX
Vốn hóa$113.32M#281
Khối lượng 24h$4.97MHợp đồng tương lai $64.10M
Vị thế mở$44.96B-2.19% (24h)
Thanh lý 24h$100.6K88 lệnh
Nguồn cung
Cung lưu hành846.09M
Tổng cung958.34M
Cung tối đa1.00B
Hiệu suất
4h+1.66%
24h-5.54%
7d-3.09%
30d+24.01%
90d-25.03%
1Y-77.94%
YTD-26.34%
Thanh lý DYDX (Long / Short)
| Khung thời gian | Long | Short | Tổng | Số lượng |
|---|---|---|---|---|
| 1h | — | — | — | 0 |
| 4h | $0 | $11.1K | $11.1K | 2 |
| 12h | $26.2K | $11.4K | $37.6K | 32 |
| 24h | $84.3K | $16.2K | $100.6K | 88 |
Chi tiết theo sàn
Giá, khối lượng, vị thế mở, tỷ lệ Long/Short, thanh lý và funding theo từng sàn.
| Sàn giao dịch | Cặp | Giá | 24h % | Khối lượng 24h | Vị thế mở | Phí funding | Tỷ lệ L/S | Thanh lý 24h (L/S) | Thanh khoản ±2% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DYDX/USDT | $0.1342 | -6.55% | $8.77M | $5.41M | +0.0100% | 1.88 | $70.4K / $14.6K | — | |
| DYDX/USDT | $0.1342 | -6.55% | $5.39M | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.1345 | 0.00% | $4.96M | $1.35M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.1343 | -6.54% | $4.96M | $2.08M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.13432 | -6.42% | $4.47M | $1.81M | — | 2.27 | $5.8K / $0 | — | |
| DYDX/USDT | $0.134 | -6.48% | $2.14M | $2.12M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.13417 | -6.46% | $1.50M | $4.18M | +0.0100% | 2.62 | $3.7K / $0.56 | — | |
| DYDX/USDT | $0.13457 | -6.59% | $1.21M | $2.49M | +0.0014% | — | $0 / $235.53 | — | |
| DYDX/USDT | $0.1339 | +0.98% | $646.8K | $2.79M | +0.0100% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.1339 | -6.82% | $638.0K | $1.41M | +0.0100% | — | $1.2K / $0 | — | |
| DYDX/USDT | $0.1342 | -6.27% | $535.9K | $360.9K | +0.0100% | 1.30 | $3.1K / $1.4K | — | |
| DYDX/USDT | $0.1342 | -6.55% | $497.4K | — | +0.0100% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.1343 | -6.52% | $221.3K | $296.3K | +0.0037% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.13484 | -4.54% | $26.9K | $55.0K | +0.0096% | — | $56.19 / $0 | — | |
| DYDX/USDT | $0.1303 | 0.00% | $5.5K | $7.7K | -0.0110% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.13433 | -6.50% | $5.0K | $77.3K | +0.0289% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.135 | -3.85% | $1.5K | $4.9K | +0.0019% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | $0.131 | -6.43% | $357.67 | $6.0K | +0.0100% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDC | $0.1321 | 0.00% | $0.01 | $1.5K | -0.0308% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | — | — | $0 | $58.4K | +0.0100% | 2.03 | — / — | — | |
| DYDX/USDT | — | — | $0 | $11.8K | -0.3811% | — | — / — | — | |
| DYDX/USDT | — | — | $0 | — | +0.0050% | — | — / — | — |
Xu hướng vị thế mở (7d)
$22.94M → $23.10M
Xu hướng phí funding (7d, Binance)
0.0100% (phí theo giờ mới nhất)
Phí funding DYDX theo sàn
Vị thế mở DYDX theo sàn
| Sàn giao dịch | Vị thế mở | Chia sẻ | 4h % | 24h % |
|---|---|---|---|---|
| $7.78B | 17.30% | -1.25% | -2.56% | |
| $2.33B | 5.19% | -2.02% | -0.90% | |
| $4.70B | 10.45% | -0.65% | -1.11% | |
| $2.73B | 6.07% | -0.94% | +3.45% | |
| $4.38B | 9.75% | -1.21% | -4.90% | |
| $45.96M | 0.10% | 0.00% | 0.00% | |
| $745.10M | 1.66% | +0.75% | -0.68% | |
| $805.65M | 1.79% | -3.19% | -6.41% | |
| $499.99M | 1.11% | +1.38% | +0.72% | |
| $35.04M | 0.08% | +0.17% | +1.52% | |
| CCME | $10.04B | 22.33% | — | 0.00% |
| $92.91M | 0.21% | +1.85% | -3.86% | |
| $512.91M | 1.14% | +0.51% | -0.65% | |
| $17.09M | 0.04% | -10.36% | -2.15% | |
| $3.04B | 6.76% | -0.45% | -5.45% | |
| $191.54M | 0.43% | +3.40% | +3.77% | |
| $986.70M | 2.19% | +0.78% | -1.32% | |
| $173.74M | 0.39% | -1.93% | +0.36% | |
| $4.32B | 9.61% | +1.73% | -6.85% | |
| $7.70M | 0.02% | +0.75% | +3.33% | |
| $1.52B | 3.38% | -1.66% | -2.13% |
Tỷ lệ Long/Short DYDX
| Sàn giao dịch | Tài khoản (L%) | Tài khoản hàng đầu (L%) | Vị thế (L%) | Khối lượng Taker (L%) |
|---|---|---|---|---|
| 65.2% | — | — | — |
Thanh lý DYDX theo sàn (24h)
Các lệnh thanh lý lớn nhất — DYDX (24h)
| Thời gian | Sàn giao dịch | Cặp | Chiều | Giá | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.1392 | $9.8K | |
| 2 giờ trước | DYDXUSDT | Short | $0.1364 | $9.7K | |
| 13 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.1326 | $9.6K | |
| 11 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.1304 | $6.7K | |
| 4 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.1299 | $6.4K | |
| 13 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.133 | $5.1K | |
| 16 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.1383 | $4.8K | |
| 21 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.1412 | $4.8K | |
| 16 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.1387 | $3.9K | |
| 15 giờ trước | DYDXUSDT | Long | $0.1344 | $3.3K |
Dữ liệu được tổng hợp từ các thị trường phái sinh và giao ngay công khai, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên đầu tư.